Kia Rondo second generation

Kia Rondo second generation (2013–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Canada.
Mã mẫu xe: RP · Được bán tại: Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.520–4.550 mm TC | 4.525 mm |
| Chiều rộng | 1.810–1.820 mm TC | 1.805 mm |
| Chiều cao | 1.610–1.650 mm TC | 1.610 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700–2.750 mm TC | 2.750 mm |
| Vệt bánh trước | 1.560–1.570 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.550–1.590 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.445–1.686 kg TC | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 58 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 185–203 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 165–340 Nm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 2 phiên bản của Kia Rondo second generation
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2017Station wagon: Mid-size | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,9–9,3 L/100 km 5 chu kỳ | 210–214 g/km |
| 2014–2016Station wagon: Mid-size | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,3 L/100 km 5 chu kỳ | 214–220 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





