Kia Opirus

Kia Opirus
Ảnh: Damian B Oh / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Kia Opirus (2010–2011) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
3,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
168

Kia Opirus là gì?

Opirus là mẫu sedan bốn cửa cỡ lớn, đánh dấu bước tiến của Kia vào phân khúc xe chú trọng sự thoải mái hơn. Xe được bán tại Bắc Mỹ với tên gọi Amanti. Mẫu xe này giúp Kia có thêm một dòng sedan cỡ lớn, trang trọng hơn bên cạnh các mẫu xe gia đình phổ thông của hãng.

Thế hệ và động cơ

Opirus có một thế hệ, mã GH, được liệt kê từ năm 2010 đến 2012. Số liệu đăng ký của Liên minh Châu Âu bao gồm các năm 2010 và 2011. Bốn phiên bản trong danh mục EU đó sử dụng động cơ xăng 3.8 lít.

Số liệu đăng ký tại EU

Số liệu đăng ký chính thức của EU liệt kê 168 chiếc xe Opirus trong suốt các năm 2010 và 2011. Mục riêng lẻ lớn nhất là phiên bản xăng 3.8 lít vào năm 2010, với 110 lượt đăng ký. Đây là các số liệu đăng ký, không phải kết quả thử nghiệm mức tiêu thụ nhiên liệu.

Câu hỏi và trả lời

Opirus là loại xe gì?

Đây là một dòng sedan cỡ lớn, được bán ở Bắc Mỹ với tên gọi Amanti.

Xe có bao nhiêu thế hệ?

Một thế hệ, mã GH, được liệt kê từ năm 2010 đến 2012.

Động cơ nào xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU?

Động cơ xăng 3.8 lít.

Có bao nhiêu lượt đăng ký tại EU được liệt kê?

168 chiếc trong suốt các năm 2010 và 2011.

Opirus first generation (2010–2012)

Kia Opirus first generation
Ảnh: Damian B Oh / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GH · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, auto-motor-und-sport.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.980 mm · Khối lượng không tải 1.669 kg · Tốc độ tối đa 220 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–Xăng273 g/km24
2010–20113,8 LXăng258 g/km132
20103,5 LXăng273 g/km12

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.