Kia Opirus first generation

Kia Opirus first generation (2010–2012): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: GH
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.980 mm RDW | 4.980–5.000 mm |
| Chiều rộng | 1.850 mm RDW | 1.850 mm |
| Chiều cao | 1.490 mm RDW | 1.485 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm RDW | 2.800 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.669 kg RDW | 1.665–1.864 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.769 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.390 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 2.100 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – |
| Số cửa | 4 RDW | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 220 km/h RDW | – |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 3 phiên bản của Kia Opirus first generation
Liên minh Châu Âu 3 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | – | Xăng | 273 g/km | 24 |
| 2010–2011 | 3,8 L | Xăng | 258 g/km | 132 |
| 2010 | 3,5 L | Xăng | 273 g/km | 12 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.




