Innocenti 500X 500X

Chưa có ảnh

Innocenti 500X 500X (2014–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: 334

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.248–4.273 mm
Chiều rộng1.786 mm
Chiều cao1.600–1.620 mm
Chiều dài cơ sở2.570 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.320–1.495 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 12 phiên bản của Innocenti 500X 500X

Liên minh Châu Âu 12 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20181,2 L70 kW (95 PS)Dầu diesel107–108 g/km38.984
2014–20181,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel109–112 g/km47.420
20181,4 L88 kW (120 PS)LPG145 g/km11.768
2015–20181,6 L81 kW (110 PS)Xăng143–149 g/km10.745
2014–20181,4 L103 kW (140 PS)Xăng137–139 g/km8.365
20181,0 L88 kW (120 PS)Xăng134 g/km4.208
2014–20182,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel137–144 g/km8.703
20181,3 L111 kW (151 PS)Xăng142 g/km624
20181,6 L82 kW (111 PS)Xăng163 g/km452
2015–20181,4 L125 kW (170 PS)Xăng157 g/km449
20181,4 L100 kW (136 PS)Xăng137 g/km142
20182,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel166 g/km60

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.