Chrysler Renegade

Chrysler Renegade
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 24 phiên bản của Chrysler Renegade (2014–2018) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014–2018
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,0 L đến 2,0 L
Công suất
70 kW (95 PS) đến 125 kW (170 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, LPG, Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
216.561

Jeep Renegade là xe gì?

Renegade là mẫu SUV cỡ nhỏ có dáng xe vuông vức và thiết kế gợi nhắc di sản Jeep. Kích thước gọn giúp xe phù hợp với việc lái xe hằng ngày, còn phiên bản Trailhawk được trang bị thêm các tính năng phục vụ off-road. Mẫu xe đưa Jeep vào phân khúc SUV nhỏ hơn và nằm dưới Compass cùng Grand Cherokee trong danh mục thương hiệu.

Thế hệ BU được thống kê tại Liên minh châu Âu từ năm 2014 đến 2018.

Động cơ và công suất

Trong số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu từ năm 2014 đến 2018, dung tích động cơ Renegade dao động từ 1,0 L đến 2,0 L, công suất từ 70 kW (95 PS) đến 125 kW (170 PS). Các loại nhiên liệu gồm diesel, LPG, xăng và loại khác.

Các cấu hình có số lượt đăng ký cao nhất là bản diesel 1,6 L, công suất 88 kW (120 PS). Một phiên bản 1,6 L có cùng công suất cũng xuất hiện trong nhóm nhiên liệu khác.

Mức tiêu thụ nhiên liệu, CO₂ và thị trường

Renegade có 216.561 lượt đăng ký tại Liên minh châu Âu (EEA), trải trên 40 phiên bản từ năm 2014 đến 2018. Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂ thay đổi tùy động cơ và phiên bản. Số liệu châu Âu áp dụng quy trình WLTP hoặc NEDC, khác với quy trình EPA tại Mỹ và phép thử 5 chu trình ở Canada.

Câu hỏi và trả lời

Jeep Renegade thuộc kiểu xe nào?

Đây là SUV cỡ nhỏ ở nhóm gọn trong danh mục Jeep, với các phiên bản phù hợp cho việc lái xe hằng ngày và off-road.

Bài viết đề cập thế hệ Renegade nào?

Số liệu đăng ký tại châu Âu bao quát thế hệ BU, được sản xuất từ năm 2014 đến 2018.

Xe có những động cơ và mức công suất nào?

Các phiên bản đăng ký có dung tích từ 1,0 L đến 2,0 L, công suất từ 70 kW (95 PS) đến 125 kW (170 PS), với các loại nhiên liệu diesel, xăng, LPG và loại khác.

Phiên bản Renegade nào phổ biến nhất trong số liệu EU?

Các cấu hình dẫn đầu là phiên bản diesel 1,6 L, công suất 88 kW (120 PS), trong đó có 43.440 lượt đăng ký vào năm 2018.

Renegade BU (2014–2018)

Mã mẫu xe: BU · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autofiles.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.232 mm · Khối lượng không tải 1.396–1.610 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Liên minh Châu Âu 24 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2014–20181,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel115–120 g/km92.865
2014–20182,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel140–144 g/km42.636
20181,4 L88 kW (120 PS)LPG148 g/km7.178
20181,0 L88 kW (120 PS)Xăng137 g/km4.594
2014–20181,4 L103 kW (140 PS)Xăng139–140 g/km6.671
2015–20181,6 L81 kW (110 PS)Xăng141–144 g/km5.324
2014–20182,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel152–157 g/km7.150
2016–20181,6 L70 kW (95 PS)Dầu diesel115 g/km1.492
20181,3 L111 kW (151 PS)Xăng143 g/km1.368
2015–20182,0 L88 kW (120 PS)Dầu diesel134 g/km6.919
2016–20181,6 L77 kW (105 PS)Dầu diesel115 g/km1.840
2015–20181,4 L125 kW (170 PS)Xăng160 g/km955
20181,4 L100 kW (136 PS)Xăng140 g/km14
20171,6 L88 kW (120 PS)Nhiên liệu khác116 g/km19.941
20172,0 L103 kW (140 PS)Nhiên liệu khác140 g/km6.808
20171,6 L81 kW (110 PS)Nhiên liệu khác141 g/km2.144
20172,0 L88 kW (120 PS)Nhiên liệu khác134 g/km1.909
20171,6 L70 kW (95 PS)Nhiên liệu khác115 g/km1.901
20172,0 L125 kW (170 PS)Nhiên liệu khác151 g/km1.542
20171,4 L88 kW (120 PS)Nhiên liệu khác148 g/km1.323
20171,4 L103 kW (140 PS)Nhiên liệu khác135 g/km909
20171,6 L77 kW (105 PS)Nhiên liệu khác115 g/km822
20171,4 L125 kW (170 PS)Nhiên liệu khác160 g/km246
20161,6 L84 kW (114 PS)Dầu diesel116 g/km10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.