Infiniti QX80 Z62

Infiniti QX80 Z62
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Infiniti QX80 Z62 (2014–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: Z62

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.290–5.340 mm TC5.290 mm
Chiều rộng2.030 mm TC2.047 mm
Chiều cao1.930 mm TC1.940 mm
Chiều dài cơ sở3.080 mm TC3.075 mm
Vệt bánh trước1.720 mm TC–
Vệt bánh sau1.730–1.740 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.555–2.671 kg TC2.785 kg

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2019–2021: ★★★★☆ · 2023–2024: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

118 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2024. 3 vụ tai nạn · 3 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 24
  • Hệ thống nhiên liệu 23
  • Động cơ 20

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Infiniti QX80 Z62

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2024SIDI; MDPV (Curb Weight >6000 lbs) · SIDI · SIDI; MDPV5,6 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2014–2024SIDI5,6 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA339–348 g/km
2014–2021SIDI5,6 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA344–369 g/km
2015SIDI; Over 6000 lbs curb weight5,6 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA363 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2024Sport utility vehicle: Standard5,6 LXăngTự động 7 cấp14,7–15,3 L/100 km 5 chu kỳ338–360 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.