Infiniti QX50 second generation

Infiniti QX50 second generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Infiniti QX50 second generation (2019–2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: J55 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.700 mm TC4.699 mm
Chiều rộng1.910 mm TC1.902 mm
Chiều cao1.680 mm TC1.676 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm TC2.799 mm
Vệt bánh trước1.640 mm TC–
Vệt bánh sau1.640 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.893 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–60 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–220 km/h
Mô-men xoắn–380 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2019–2025: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

240 khiếu nại cho các đời xe từ 2019–2025. 6 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 10 trường hợp bị thương

  • Động cơ 139
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 45
  • Hệ thống điện 37
  • Hộp số và hệ truyền động 26

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Infiniti QX50 second generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2025SIDI & PFI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA213–217 g/km
2020–2025SIDI & PFI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian25 MPG (9,4 L/100 km) EPA222–228 g/km
2019SIDI & PFI; VCR2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA209 g/km
2019SIDI & PFI; VCR2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian26 MPG (9,0 L/100 km) EPA211 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2025Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngVô cấp (CVT)9,0–9,7 L/100 km 5 chu kỳ211–229 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.