Hyundai Tiburon second generation

Hyundai Tiburon second generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Hyundai Tiburon second generation (2002–2008): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GK · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.395 mm
Chiều rộng–1.760 mm
Chiều cao–1.330 mm
Chiều dài cơ sở–2.530 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.233–1.395 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)425 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.294 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–195–220 km/h
Mô-men xoắn–143–245 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

580 khiếu nại cho các đời xe từ 2002–2008. 70 vụ tai nạn · 8 vụ cháy · 46 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 276
  • Túi khí 118
  • Hệ thống điện 37
  • Dây an toàn 33

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 14 phiên bản của Hyundai Tiburon second generation

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–20082MODE CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2002–20082,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
20082MODE CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2002–20082,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2003–20082,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2005–2007CLKUP · 2MODE CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2002–2006CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2002–2004CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
20032,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2008Subcompact2,0 LXăngTự động 4 cấp10,2–10,6 L/100 km 5 chu kỳ235–244 g/km
2003–2008Subcompact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp10,1–10,2 L/100 km 5 chu kỳ232–235 g/km
2003–2008Subcompact2,7 LXăngTự động 4 cấp11,9–12,1 L/100 km 5 chu kỳ274–278 g/km
2003–2008Subcompact2,7 LXăngSố sàn 5 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ274 g/km
2003–2008Subcompact2,7 LXăngSố sàn 6 cấp12,2–12,3 L/100 km 5 chu kỳ281–283 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.