Hyundai Genesis second generation

Hyundai Genesis second generation (2014–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: DH · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.990 mm RDW | 4.630–4.990 mm TC | 4.990 mm |
| Chiều rộng | – | 1.860–1.900 mm TC | 1.890 mm |
| Chiều cao | – | 1.390–1.470 mm TC | 1.480 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.010 mm RDW | 2.820–3.010 mm TC | 3.010 mm |
| Vệt bánh trước | – | 1.630–1.640 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | – | 1.620–1.670 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.187–1.955 kg RDW | 1.628–2.126 kg TC | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.287–2.055 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.920–2.520 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.400 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 643 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 425 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 3.058 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 240 km/h RDW | – | 240 km/h |
| Mô-men xoắn | – | – | 397 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/55R17, 245/40R19, 245/45R18, 275/35R19
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2015–2016: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
387 khiếu nại cho các đời xe từ 2015–2016. 13 vụ tai nạn · 7 vụ cháy · 13 trường hợp bị thương
- Hệ thống điện 136
- Động cơ 68
- Đèn 52
- Hệ thống lái 36
- Hộp số và hệ truyền động 31
- Thân xe và kết cấu 24
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 9 phiên bản của Hyundai Genesis second generation
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2016 | 3,8 L | 232 kW (315 PS) | Xăng | 270–274 g/km | 948 |
Vương quốc Anh 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2015–20163.8l V6 | 3,8 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,2 L/100 km NEDC | 261 g/km |
| 20143.8l V6 | 3,8 L | Xăng | Tự động | 11,2 L/100 km NEDC | 261 g/km |
Pháp 1 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015Genesis 3.8 V6 GDI (315ch) HTRAC | – | 232 kW (315 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,6 L/100 km NEDC | 270 g/km |
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2016SIDI | 3,8 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA | 255–256 g/km |
| 2015–2016SIDI | 3,8 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 286 g/km |
| 2014–2016SIDI | 5,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 308–312 g/km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2016Full-size | 3,8 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,1–12,1 L/100 km 5 chu kỳ | 255–285 g/km |
| 2015–2016Full-size | 5,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 14,2 L/100 km 5 chu kỳ | 327–332 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





