Hyundai Equus second generation

Hyundai Equus second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Hyundai Equus second generation (2010–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: VI · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.160 mm TC5.160–5.460 mm
Chiều rộng1.890 mm TC1.900 mm
Chiều cao1.490 mm TC–
Chiều dài cơ sở3.050 mm TC3.045–3.345 mm
Vệt bánh trước1.620 mm TC–
Vệt bánh sau1.630 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.052–2.070 kg TC1.875–2.240 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)453–481 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)3.115–3.143 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–240 km/h
0–100 km/h–5,8–6,9 giây
Mô-men xoắn–395–510 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, ja), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

96 khiếu nại cho các đời xe từ 2011–2016. 4 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 5 trường hợp bị thương

  • Hệ thống treo 24

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Hyundai Equus second generation

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20135,0 L316 kW (430 PS)Xăng276–281 g/km22

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2016SIDI5,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA306–312 g/km
20114,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2016Full-size5,0 LXăngTự động 8 cấp13,0–13,3 L/100 km 5 chu kỳ299–312 g/km
2011Full-size4,6 LXăngTự động 6 cấp12,6 L/100 km 5 chu kỳ290 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.