Hyundai Accent IV

Hyundai Accent IV
Ảnh: EurovisionNim / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Hyundai Accent IV (2011–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: RB, RC

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.120–4.370 mm TC4.115–4.370 mm
Chiều rộng1.700–1.720 mm TC1.705 mm
Chiều cao1.450 mm TC1.455 mm
Chiều dài cơ sở2.570 mm TC2.570 mm
Vệt bánh trước1.470–1.490 mm TC–
Vệt bánh sau1.480–1.500 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.125–1.180 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)538–595 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.549 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–45–50 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–183–196 km/h
Mô-men xoắn–132–161 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/70R13, 185/55R15, 185/60R14

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2017: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

613 khiếu nại cho các đời xe từ 2012–2017. 64 vụ tai nạn · 43 vụ cháy · 75 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Động cơ 164
  • Phanh 122
  • Túi khí 119
  • Hệ thống điện 87
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 35
  • Hệ thống lái 35

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Hyundai Accent IV

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20111,4 L71 kW (97 PS)Xăng146 g/km174
2011––Xăng146 g/km12

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2017SIDI1,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước30–31 MPG (7,6–7,8 L/100 km) EPA177–184 g/km
2012–2017SIDI1,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước31–32 MPG (7,4–7,6 L/100 km) EPA171–177 g/km
20111,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước30 MPG (7,8 L/100 km) EPA184 g/km
20111,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA184–190 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2017Compact1,6 LXăngTự động 6 cấp7,4–7,9 L/100 km 5 chu kỳ170–182 g/km
2012–2017Compact1,6 LXăngSố sàn 6 cấp7,4–7,8 L/100 km 5 chu kỳ170–184 g/km
2011Compact1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,8 L/100 km 5 chu kỳ179 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.