Hyundai Accent I

Hyundai Accent I
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Hyundai Accent I (1995–1999): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: X3

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.100–4.240 mm RDW–4.100–4.117 mm
Chiều rộng1.620 mm Traficom–1.620 mm
Chiều cao1.390 mm Traficom–1.395–1.410 mm
Chiều dài cơ sở2.400–2.440 mm RDW–2.400 mm
Vệt bánh trước1.416–1.435 mm ASTRA––
Vệt bánh sau1.406–1.425 mm ASTRA––
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải926–999 kg RDW–953–975 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.026–1.099 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.480–1.555 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh900–1.100 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh453 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa2–4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–255–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.492 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa158–188 km/h ASTRA––
Mô-men xoắn114–134 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/70R13, 155/80R13, 185/60R14

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên58,8% (54,7–62,8)69,2%561

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh54,0%36,4%
Hệ thống treo44,6%41,6%
Lốp xe31,4%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu31,2%18,6%
Đèn và hệ thống điện27,6%28,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ27,1%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

407 khiếu nại cho các đời xe từ 1995–1999. 78 vụ tai nạn · 8 vụ cháy · 57 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Túi khí 80
  • Hệ thống treo 69
  • Hộp số và hệ truyền động 48
  • Động cơ 27

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Hyundai Accent I

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–19992MODE CLKUP1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1998–19991,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
1995–1997(FFS) (MPFI), 2MODE CLKUP1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25–27 MPG (8,7–9,4 L/100 km) EPA205–221 g/km
1995–1997(FFS) (MPFI)1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA197–205 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999Subcompact1,5 LXăngTự động 4 cấp9,0 L/100 km 5 chu kỳ207 g/km
1999Subcompact1,5 LXăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km 5 chu kỳ196 g/km
1995–1998Compact1,5 LXăngTự động 4 cấp8,5–9,3 L/100 km 5 chu kỳ196–214 g/km
1995–1998Compact1,5 LXăngSố sàn 5 cấp8,2–8,9 L/100 km 5 chu kỳ189–205 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.