Honda HR-V first generation

Honda HR-V first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda HR-V first generation (1999–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: GH2, GH4 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.010–4.110 mm RDW4.000–4.110 mm
Chiều rộng1.700 mm RDW1.695 mm
Chiều cao1.580–1.590 mm RDW1.590 mm
Chiều dài cơ sở2.350–2.450 mm RDW2.360–2.460 mm
Vệt bánh trước1.470 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.455 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.080–1.234 kg RDW1.200–1.300 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.180–1.334 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.530–1.660 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh800–1.200 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh500 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 RDW–
Số cửa2–4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa162–165 km/h RDW–
Mô-men xoắn135–144 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/70R15, 205/60R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên66,2% (65,0–67,3)69,2%6.169

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo46,6%41,6%
Đèn và hệ thống điện36,6%28,8%
Phanh33,5%36,4%
Lốp xe32,4%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ24,5%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu24,2%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 5 phiên bản của Honda HR-V first generation

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2004HR-V 4wd 5 door · HR-V 4wd (3 Door) · HR-V 4wd (5 Door) và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngVô cấp (CVT)8,4 L/100 km NEDC201 g/km
2000–2004HR-V 4wd VTEC 3 door · HR-V 4wd 5 door · HR-V 4wd VTEC (3 Door) và 2 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,6 L/100 km NEDC205 g/km
2000–2003HR-V 4wd 3 door · HR-V 4wd (3 Door) · HR-V 4wd (5 Door và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,6 L/100 km NEDC204 g/km
2000HR-V 2wd 3 door1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC195 g/km
2000HR-V 4wd 3 door1,6 LXăngVô cấp (CVT)8,4 L/100 km NEDC201 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.