Honda FR-V first generation

Honda FR-V first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda FR-V first generation (2004–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: BE1, BE2, BE3, BE4, BE8 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.290 mm RDW4.285 mm
Chiều rộng1.810 mm RDW1.795 mm
Chiều cao1.610 mm RDW1.610–1.625 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm RDW2.685 mm
Vệt bánh trước1.555 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.575 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.366–1.420 kg RDW1.395–1.643 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.466–1.520 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.890–2.020 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh500 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi6 RDW–
Số cửa4 RDW–
Dung tích khoang hành lý–439 L
Dung tích bình nhiên liệu–58 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa182–195 km/h RDW–
Mô-men xoắn154–340 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/65R15, 205/55R16, 205/50R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên66,6% (66,0–67,3)69,2%21.319

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo58,9%41,6%
Đèn và hệ thống điện39,9%28,8%
Phanh39,8%36,4%
Lốp xe39,1%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu21,3%18,6%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)13,3%11,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 12 phiên bản của Honda FR-V first generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20111,8 L103 kW (140 PS)Xăng177 g/km15
20112,2 L103 kW (140 PS)Dầu diesel167 g/km12
20102,2 L–Dầu diesel167 g/km605
20101,8 L–Xăng182 g/km488

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2009SE · ES · EX1,8 LXăngSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC177 g/km
2007–2009SE · ES · EX1,8 LXăngSố sàn tự động 5 cấp8,1 L/100 km NEDC190 g/km
2007–2009SE · ES · EX2,2 LDầu dieselSố sàn tự động 5 cấp6,3 L/100 km NEDC167 g/km
2008SE · ES · EX1,8 LXăngTự động 5 cấp8,1 L/100 km NEDC190 g/km
2008SE · ES · EX2,2 LDầu dieselTự động 5 cấp6,3 L/100 km NEDC167 g/km
20061.7i VTEC SE1,7 LXăngSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC179 g/km
20062.0 i-VTEC SE · 2.0 i-VTEC Sport2,0 LXăngSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC199 g/km
20062.2 i-CTDi SE · 2.2 i-CTDi SPORT2,2 LDầu dieselSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC167 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.