Honda Crosstour First generation

Honda Crosstour First generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda Crosstour First generation (2010–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: TF · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.000 mm TC4.973 mm
Chiều rộng1.900 mm TC1.897 mm
Chiều cao1.670 mm TC1.669 mm
Chiều dài cơ sở2.810 mm TC2.797 mm
Vệt bánh trước1.650 mm TC–
Vệt bánh sau1.640 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.694–1.864 kg TC1.750–1.862 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý–728 L
Dung tích bình nhiên liệu–70 L
Hiệu năng
Mô-men xoắn–254 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, fr, ja, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

256 khiếu nại cho các đời xe từ 2010–2015. 11 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 15 trường hợp bị thương

  • Động cơ 55
  • Hộp số và hệ truyền động 49
  • Hệ thống lái 39
  • Hệ thống điện 38

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Honda Crosstour First generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–20152,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA222–230 g/km
2013–20153,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA252 g/km
2013–20153,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA239 g/km
2010–20123,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2010–20123,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2014Sport utility vehicle: Small3,5 LXăngTự động 6 cấp10,1–10,7 L/100 km 5 chu kỳ232–246 g/km
2013Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngTự động 5 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216 g/km
2010–2012Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 5 cấp11,0–11,9 L/100 km 5 chu kỳ253–274 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.