Honda Accord X

Honda Accord X
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda Accord X (2018–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CV · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.830–4.880 mm TC4.900 mm
Chiều rộng1.850–1.910 mm TC1.860 mm
Chiều cao1.440–1.450 mm TC1.450 mm
Chiều dài cơ sở2.720–2.830 mm TC2.830 mm
Vệt bánh trước1.580–1.590 mm TC–
Vệt bánh sau1.580–1.600 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.433–1.532 kg TC1.420–1.555 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)481 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.917–3.002 L EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2018–2022: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.789 khiếu nại cho các đời xe từ 2018–2022. 112 vụ tai nạn · 10 vụ cháy · 107 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Động cơ 950
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 899
  • Hệ thống nhiên liệu 782
  • Hệ thống điện 670
  • Phanh 471
  • Hộp số và hệ truyền động 208

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Honda Accord X

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2022SIDI1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước31–33 MPG (7,1–7,6 L/100 km) EPA165–175 g/km
2018–2022SIDI2,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu trước26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA205–214 g/km
2019–2022Hybrid2,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước43–48 MPG (4,9–5,5 L/100 km) EPA114–129 g/km
2018–2020SIDI1,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước30 MPG (7,8 L/100 km) EPA185 g/km
2018–2020SIDI2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA214 g/km
20182,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước47 MPG (5,0 L/100 km) EPA116 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2022Full-size1,5 LXăngVô cấp (CVT)7,2–7,6 L/100 km 5 chu kỳ168–177 g/km
2018–2022Mid-size · Full-size2,0 LXăngTự động 10 cấp9,1 L/100 km 5 chu kỳ211 g/km
2018–2022Full-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)5,0–5,5 L/100 km 5 chu kỳ117–129 g/km
2018–2020Full-size1,5 LXăngSố sàn 6 cấp7,9 L/100 km 5 chu kỳ185 g/km
2018–2020Full-size2,0 LXăngSố sàn 6 cấp9,2 L/100 km 5 chu kỳ214 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.