Honda Accord IX

Honda Accord IX
Ảnh: EurovisionNim / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda Accord IX (2013–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CR, CT · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.800–4.910 mm TC4.806–4.862 mm
Chiều rộng1.850 mm TC1.849 mm
Chiều cao1.440–1.470 mm TC1.435–1.466 mm
Chiều dài cơ sở2.720–2.780 mm TC2.725–2.776 mm
Vệt bánh trước1.580 mm TC–
Vệt bánh sau1.580–1.590 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.480–1.631 kg TC1.448 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.917 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–60–65 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–200–230 km/h
0–100 km/h–7,2–11,7 giây
Mô-men xoắn–297–342 Nm
Điện
Thời gian sạc ở mức 240 V0,7 giờ EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2017: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

4.261 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2017. 233 vụ tai nạn · 40 vụ cháy · 201 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 1.354
  • Hệ thống lái 776
  • Động cơ 594
  • Phanh 358
  • Hộp số và hệ truyền động 274
  • Hệ thống nhiên liệu 170

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Honda Accord IX

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20172,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước48 MPG (4,9 L/100 km) EPA114 g/km
2013–2017SIDI2,4 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA181–192 g/km
2013–2017SIDI2,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA201–208 g/km
2013–20173,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA257 g/km
2013–20173,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA217–227 g/km
2014–2015HEV2,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước47 MPG (5,0 L/100 km) EPA117 g/km
2014PHEV2,0 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước46 MPG (5,1 L/100 km) EPA81 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2017Mid-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)4,8–5,0 L/100 km 5 chu kỳ110–115 g/km
2013–2017Mid-size2,4 LXăngVô cấp (CVT)7,6–8,2 L/100 km 5 chu kỳ177–190 g/km
2013–2017Mid-size2,4 LXăngSố sàn 6 cấp8,6–9,0 L/100 km 5 chu kỳ198–210 g/km
2013–2017Mid-size3,5 LXăngTự động 6 cấp9,1–9,6 L/100 km 5 chu kỳ209–225 g/km
2013–2017Mid-size3,5 LXăngSố sàn 6 cấp10,9 L/100 km 5 chu kỳ251–254 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.