Honda Accord V

Honda Accord V
Ảnh: M.rJirapat / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda Accord V (1994–1997): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CD, CE · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc Mỹ
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)368–736 L EPA
Không gian khoang hành khách (EPA)2.662 L EPA

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.844 khiếu nại cho các đời xe từ 1994–1997. 253 vụ tai nạn · 24 vụ cháy · 175 trường hợp bị thương · 13 trường hợp tử vong

  • Túi khí 465
  • Động cơ 209
  • Phanh 196
  • Hệ thống điện 130
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 95
  • Thiết bị 25

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Honda Accord V

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1997(FFS)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22–25 MPG (9,4–10,7 L/100 km) EPA221–251 g/km
1994–1997(VTEC) (FFS) · VTEC (FFS)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1994–1997(VTEC) (FFS), CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
1994–1997(FFS), CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–23 MPG (10,2–11,8 L/100 km) EPA240–276 g/km
1995–1997(FFS), CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1994–1995(FFS), CLKUP · (VTEC) (FFS), CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1995VTEC (FFS), CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1997Compact2,2 LXăngTự động 4 cấp10,2–10,5 L/100 km 5 chu kỳ235–242 g/km
1995–1997Compact2,2 LXăngSố sàn 5 cấp9,5–9,8 L/100 km 5 chu kỳ219–225 g/km
1995–1997Compact2,7 LXăngTự động 4 cấp12,4 L/100 km 5 chu kỳ285 g/km
1995Station wagon: Small2,2 LXăngTự động 4 cấp11,1 L/100 km 5 chu kỳ255 g/km
1995Station wagon: Small2,2 LXăngSố sàn 5 cấp10,0 L/100 km 5 chu kỳ230 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.