GMC Terrain Second generation

GMC Terrain Second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

GMC Terrain Second generation (2018–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: D2XX

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.650 mm TC4.652 mm
Chiều rộng1.840 mm TC1.843 mm
Chiều cao1.660 mm TC1.661 mm
Chiều dài cơ sở2.730 mm TC2.725 mm
Vệt bánh trước1.580 mm TC–
Vệt bánh sau1.580 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.509–1.724 kg TC1.509 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)368–850 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.549–2.945 L EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2018–2024: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

820 khiếu nại cho các đời xe từ 2018–2024. 35 vụ tai nạn · 8 vụ cháy · 36 trường hợp bị thương

  • Phanh 230
  • Động cơ 229
  • Hộp số và hệ truyền động 166
  • Hệ thống điện 129
  • Hệ thống nhiên liệu 121
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 32

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của GMC Terrain Second generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2024SIDI1,5 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước26–28 MPG (8,4–9,0 L/100 km) EPA196–213 g/km
2018–2024SIDI1,5 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA211–221 g/km
2018–2020SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2018–2020SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA217–229 g/km
2018–20191,6 LDầu dieselTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian32 MPG (7,4 L/100 km) EPA198 g/km
2018–20191,6 LDầu dieselTự động 6 cấpDẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA198–199 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2024Sport utility vehicle: Small1,5 LXăngTự động 9 cấp8,6–9,3 L/100 km 5 chu kỳ201–219 g/km
2018–2020Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 9 cấp10,2 L/100 km 5 chu kỳ239 g/km
2018–2019Sport utility vehicle: Small1,6 LDầu dieselTự động 6 cấp7,4 L/100 km 5 chu kỳ198–199 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.