GMC Acadia second generation

GMC Acadia second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

GMC Acadia second generation (2017–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: C1XX

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.910–4.920 mm TC4.917 mm
Chiều rộng1.920 mm TC1.915 mm
Chiều cao1.690–1.750 mm TC1.745 mm
Chiều dài cơ sở2.860 mm TC2.857 mm
Vệt bánh trước1.640 mm TC–
Vệt bánh sau1.640 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.779–1.998 kg TC–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2017–2023: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.836 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2023. 41 vụ tai nạn · 7 vụ cháy · 43 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 590
  • Hệ thống điện 482
  • Động cơ 237
  • Hệ thống lái 132
  • Phanh 100
  • Túi khí 92

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 14 phiên bản của GMC Acadia second generation

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2023SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA225–232 g/km
2020–2023SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA217–227 g/km
2020–2023SIDI3,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA257–269 g/km
2020–2023SIDI3,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA250–257 g/km
2020–2021SIDI2,5 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA237 g/km
2017–2019SIDI2,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA238–240 g/km
2017–2019SIDI2,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA244–248 g/km
2017–2019SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA272–275 g/km
2017–2019SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263–267 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2023Sport utility vehicle: Standard2,0 LXăngTự động 9 cấp9,4–10,1 L/100 km 5 chu kỳ221–232 g/km
2020–2023Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 9 cấp10,7–11,4 L/100 km 5 chu kỳ250–269 g/km
2020–2021Sport utility vehicle: Standard2,5 LXăngTự động 9 cấp10,2 L/100 km 5 chu kỳ238 g/km
2017–2019Sport utility vehicle: Standard2,5 LXăngTự động 6 cấp10,2–10,5 L/100 km 5 chu kỳ237–248 g/km
2017–2019Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 6 cấp11,3–11,7 L/100 km 5 chu kỳ265–275 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.