GMC Acadia first generation

GMC Acadia first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

GMC Acadia first generation (2007–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: Lambda

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.110 mm TC5.098–5.108 mm
Chiều rộng2.000 mm TC1.986–2.004 mm
Chiều cao1.850 mm TC1.775–1.849 mm
Chiều dài cơ sở3.020 mm TC3.020 mm
Vệt bánh trước1.700–1.710 mm TC–
Vệt bánh sau1.700 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.112–2.234 kg TC–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2016: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.597 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2016. 97 vụ tai nạn · 69 vụ cháy · 148 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Túi khí 784
  • Hộp số và hệ truyền động 717
  • Hệ thống lái 648
  • Hệ thống điện 555
  • Động cơ 495
  • Đèn 200

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của GMC Acadia first generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2017SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA289–315 g/km
2010–2017SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA291–322 g/km
2009–2012CLKUP · SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2007–2009CLKUP3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
2007–2008CLKUP3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2016Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 6 cấp12,3–13,7 L/100 km 5 chu kỳ283–323 g/km
2009–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 6 cấp12,3 L/100 km 5 chu kỳ283 g/km
2007–2012Sport utility vehicle3,6 LXăngTự động 6 cấp12,4–13,0 L/100 km 5 chu kỳ285–299 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.