Genesis G90 second generation

Genesis G90 second generation (từ 2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: RS4
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | – | 2.025–2.110 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 311–340 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 3.087 L EPA | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 250 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 530 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/45R20, 275/40R20
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
10 khiếu nại cho các đời xe từ 2023–2025. 1 vụ tai nạn
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 4 phiên bản của Genesis G90 second generation
Hoa Kỳ 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023–2026SIDI & PFI | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 21 MPG (11,2 L/100 km) EPA | 265 g/km |
| 2023–2026SIDI & PFI; Mild Hybrid | 3,5 L | Hybrid | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 274 g/km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024–2026Full-size | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,8 L/100 km 5 chu kỳ | 274 g/km |
| 2023Full-size | 3,5 L | Xăng | Số sàn tự động 8 cấp | 11,8 L/100 km 5 chu kỳ | 274 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





