Ford Ranger V

Ford Ranger V
Ảnh: Harvey Bold / Wikimedia Commons · CC0

Ford Ranger V (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: P703 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.370–5.406 mm Traficom5.225–5.381 mm
Chiều rộng1.918–1.949 mm Traficom1.910–2.028 mm
Chiều cao1.868–1.920 mm Traficom1.866–1.926 mm
Chiều dài cơ sở3.220–3.270 mm ASTRA3.270 mm
Vệt bánh trước1.560–1.710 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.560–1.710 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.783–2.475 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.163–2.635 kg Traficom–
Tổng khối lượng xe3.150–3.500 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh3.000–3.260 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg Traficom–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2–5 Traficom–
Số cửa4 Traficom–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa164–180 km/h Traficom–
Mô-men xoắn405–600 Nm ASTRA–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–11,8 kWh

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/65R18, 255/70R17, 255/70R16, 255/65R17

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2024–2026: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

138 khiếu nại cho các đời xe từ 2024–2026. 5 vụ tai nạn · 3 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 53
  • Hệ thống điện 36
  • Động cơ 23

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Ford Ranger V

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026SIDI & PFI2,3 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA236–245 g/km
2025–2026SIDI & PFI2,3 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA252–262 g/km
2024–2026SIDI & PFI2,7 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA268–277 g/km
2024–2026SIDI3,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA326 g/km
2024SIDI2,3 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA250 g/km
2024SIDI2,3 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA250 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026Pickup truck: Standard2,3 LXăngTự động 10 cấp10,7–11,2 L/100 km 5 chu kỳ252–262 g/km
2024–2026Pickup truck: Standard2,7 LXăngTự động 10 cấp11,5–11,6 L/100 km 5 chu kỳ270–273 g/km
2024–2026Pickup truck: Standard3,0 LXăngTự động 10 cấp14,0 L/100 km 5 chu kỳ326 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.