Fisker Karma first generation

Fisker Karma first generation (2012–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ.
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 5.000 mm RDW | 5.000 mm TC | 4.970 mm |
| Chiều rộng | 1.990 mm RDW | 1.980 mm TC | 1.984 mm |
| Chiều cao | 1.330 mm RDW | 1.330 mm TC | 1.310 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.160 mm RDW | 3.160 mm TC | 3.160 mm |
| Vệt bánh trước | – | 1.690 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | – | 1.700 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 2.405 kg RDW | 2.404 kg TC | 2.011–2.495 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.505 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.767 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 4 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý | – | – | 195 L |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 198 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.520 L EPA | – |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | – | 40 L |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 200 km/h RDW | – | – |
| Mô-men xoắn | – | – | 1.300 Nm |
| Điện | |||
| Dung lượng pin (khả dụng) | – | – | 20,1 kWh |
| Thời gian sạc ở mức 240 V | – | 6,0 giờ EPA | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/40R21, 255/35R22, 265/40R21, 285/35R22
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, fr, ja, es, pl), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
6 khiếu nại cho các đời xe từ 2012–2012.
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 6 phiên bản của Fisker Karma first generation
Liên minh Châu Âu 5 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2012–2013 | 2,0 L | 300 kW (408 PS) | Hybrid | – | 53 g/km | 304 |
| 2013 | 2,0 L | 150 kW (204 PS) | Hybrid | 20,1 kWh/100 km NEDC | 51 g/km | 118 |
| 2012–2013 | 2,0 L | 156 kW (212 PS) | Hybrid | 20,6 kWh/100 km NEDC | 53 g/km | 100 |
| 2012 | 2,0 L | 150 kW (204 PS) | Điện | – | 53 g/km | 52 |
| 2012 | 2,0 L | 156 kW (212 PS) | Xăng | – | 53 g/km | 50 |
Hoa Kỳ 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2012PHEV | 2,0 L | Plug-in hybrid | Tự động | Dẫn động cầu sau | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 105 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





