EMC Quattro

Chưa có ảnh

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của EMC Quattro (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
19

EMC Quattro là xe gì?

EMC Quattro là mẫu SUV cỡ nhỏ chạy xăng trong danh mục xe của EMC Auto tại Italy. Đây là một trong những mẫu xe nhỏ hơn của thương hiệu, nằm dưới Sette. Eurasia Motor Company nhập khẩu và phân phối xe tại Italy, đồng thời điều chỉnh danh mục sản phẩm cho phù hợp với thị trường địa phương.

Quattro xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU năm 2025.

Động cơ và công suất

Danh mục EU năm 2025 ghi nhận động cơ xăng 1.5-litre, công suất 76 kW (103 PS). Mẫu xe có một phiên bản được ghi nhận tại thị trường này trong năm đó.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Ở đây không có số liệu mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ của Quattro. Tùy thuộc vào xe và quy trình phê duyệt, số liệu tại châu Âu có thể dựa trên quy trình thử WLTP hoặc NEDC.

EMC Quattro được bán ở đâu?

Quattro ghi nhận 19 lượt đăng ký tại Khu vực Kinh tế châu Âu năm 2025.

Câu hỏi và trả lời

EMC Quattro thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu SUV cỡ nhỏ chạy xăng trong danh mục xe của EMC Auto tại Italy.

Động cơ và công suất nào được ghi nhận cho EMC Quattro?

Danh mục EU năm 2025 ghi nhận động cơ xăng 1,5 lít, công suất 76 kW (103 PS).

Có bao nhiêu xe EMC Quattro được đăng ký tại EU?

Số liệu đăng ký tại Khu vực Kinh tế châu Âu năm 2025 là 19.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của EMC Quattro là bao nhiêu?

Ở đây không có số liệu mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ của Quattro.

Tất cả các phiên bản Quattro

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20251,5 L76 kW (103 PS)Xăng168 g/km19

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.