EVO Cuatro

Chưa có ảnh

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của EVO Cuatro (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
84 kW (114 PS) đến 86 kW (117 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
8,2 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
143

EVO Cuatro là xe gì?

EVO Cuatro là một mẫu SUV cỡ nhỏ nằm trong dải sản phẩm của thương hiệu Ý. Vị trí ngồi cao ráo và kiểu dáng thực dụng giúp xe phù hợp cho những chuyến đi hàng ngày và nhu cầu gia đình. EVO là một phần của DR Automobiles, một tập đoàn ô tô Ý kinh doanh xe dưới nhiều thương hiệu.

Tại Liên minh châu Âu, Cuatro ghi nhận 143 lượt đăng ký vào năm 2025. Dòng sản phẩm có hai phiên bản: một bản chạy xăng và một bản chạy LPG.

Động cơ và công suất

Cả hai phiên bản tại EU đều sử dụng động cơ 1,5 L. Mẫu xe chạy xăng sản sinh công suất 86 kW (117 PS), trong khi mẫu chạy LPG sản sinh 84 kW (114 PS). LPG, hay khí dầu mỏ hóa lỏng, mang đến cho người lái một lựa chọn thay thế xăng.

Phiên bản chạy xăng ghi nhận 73 lượt đăng ký tại EU trong năm 2025, còn phiên bản LPG ghi nhận 70 lượt.

EVO Cuatro tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 8,2 L/100 km theo thử nghiệm WLTP.

Câu hỏi và trả lời

EVO Cuatro có những tùy chọn động cơ nào?

Dòng sản phẩm tại EU có phiên bản chạy xăng 1,5 L và phiên bản chạy LPG 1,5 L.

EVO Cuatro đạt công suất bao nhiêu?

Phiên bản LPG sản sinh 84 kW (114 PS), còn phiên bản chạy xăng sản sinh 86 kW (117 PS).

Mức tiêu hao nhiên liệu được liệt kê của xe là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê tại EU là 8,2 L/100 km theo thử nghiệm WLTP.

EVO Cuatro có bao nhiêu xe đăng ký tại EU?

Xe ghi nhận 143 lượt đăng ký tại EU trong năm 2025.

Tất cả các phiên bản Cuatro

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20251,5 L86 kW (117 PS)Xăng8,2 L/100 km WLTP189 g/km73
20251,5 L84 kW (114 PS)LPG9,8 L/100 km WLTP158 g/km70

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.