EMC Wave 2

EMC Wave 2
Ảnh: Seqistar / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của EMC Wave 2 (2024–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
76 kW (103 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
1.088

EMC Wave 2 là xe gì?

EMC Wave 2 là mẫu SUV crossover cỡ nhỏ trong danh mục xe của thương hiệu Italy này. Xe được phát triển tại Trung Quốc và bán ở Italy bởi Eurasia Motor Company, doanh nghiệp đứng sau thương hiệu EMC. Wave 2 ghi nhận lượt đăng ký tại EU trong năm 2024 và 2025.

Sau đó, Wave 2 được đổi tên thành EMC 4 khi EMC chuyển sang dùng tên mẫu xe dạng số.

Động cơ

Các phiên bản Wave 2 được liệt kê tại EU sử dụng động cơ xăng 1.5-litre, công suất 76 kW (103 PS). Mẫu xe ghi nhận lượt đăng ký trong cả năm 2024 và 2025: 263 lượt trong năm 2024 và 825 lượt trong năm 2025.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng CO₂ thay đổi tùy phiên bản và quy trình thử nghiệm. Số liệu tại châu Âu sử dụng WLTP, trong khi một số xe đời trước được đo theo NEDC. Các quy trình này cung cấp kết quả tiêu chuẩn hóa cho số liệu chính thức.

Wave 2 được bán ở đâu?

Wave 2 thuộc danh mục xe của EMC tại Italy và ghi nhận 1.088 lượt đăng ký tại EU từ năm 2024 đến năm 2025.

Câu hỏi và trả lời

EMC Wave 2 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu SUV crossover cỡ nhỏ có lượt đăng ký tại EU từ năm 2024 đến năm 2025.

Wave 2 sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản được liệt kê có động cơ xăng 1.5-litre, công suất 76 kW (103 PS).

Wave 2 có được bán với tên EMC 4 không?

Có. Wave 2 được đổi tên thành EMC 4.

Wave 2 được bán ở đâu?

Mẫu xe thuộc danh mục xe của EMC tại Italy và ghi nhận lượt đăng ký tại Liên minh châu Âu.

Tất cả các phiên bản Wave 2

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20251,5 L76 kW (103 PS)Xăng170 g/km1.088

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.