DR F35 first generation

DR F35 first generation
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

DR F35 first generation (2020–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: T1E · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.505 mm
Chiều rộng1.837 mm
Chiều cao1.670 mm
Chiều dài cơ sở2.670 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 5 phiên bản của DR F35 first generation

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2022–20231,5 L114 kW (155 PS)LPG7,5–7,6 L/100 km WLTP143–153 g/km1.909
20221,5 L114 kW (155 PS)Xăng7,6 L/100 km WLTP153 g/km37
20211,5 L114 kW (155 PS)LPG–153 g/km2.434
20211,5 L114 kW (155 PS)Xăng–168 g/km76
20201,5 L114 kW (155 PS)LPG–133 g/km592

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.