DR F35

DR F35
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của DR F35 (2020–2023) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
114 kW (155 PS)
Nhiên liệu
LPG, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
7,5 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
5.048

DR F35 là xe gì?

DR F35 là mẫu SUV của hãng xe Ý DR Automobiles. Hãng ra mắt mẫu xe đầu tiên, DR 5, vào năm 2006; danh mục xe của hãng gồm SUV, xe đô thị và các mẫu xe nhỏ hơn. Nhiều mẫu xe của hãng có tùy chọn động cơ xăng và LPG.

Thế hệ đầu tiên của F35 được sản xuất từ năm 2020 đến 2023 và mang mã T1E. Số liệu đăng ký tại EU bao quát cùng giai đoạn này. Các phiên bản được liệt kê cùng sử dụng động cơ 1.5 lít, chạy xăng hoặc LPG.

Động cơ và công suất

Tất cả phiên bản F35 được ghi nhận tại EU đều sử dụng động cơ 1.5 lít, công suất 114 kW (155 PS). Các phiên bản LPG ghi nhận 592 xe đăng ký năm 2020, 2.434 xe năm 2021 và 1.732 xe năm 2022.

DR F35 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là 7,5 L/100 km theo bài thử WLTP. Quy trình thử nghiệm khác nhau giữa các thị trường: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, Mỹ sử dụng mức đánh giá EPA, còn Canada sử dụng bài thử 5 chu trình. Các phiên bản F35 được ghi nhận tại EU chạy xăng hoặc LPG.

Câu hỏi và trả lời

DR F35 sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản được ghi nhận tại EU sử dụng động cơ 1.5 lít.

F35 có công suất bao nhiêu?

Xe có công suất 114 kW (155 PS).

Các phiên bản được liệt kê sử dụng những loại nhiên liệu nào?

Các phiên bản F35 được ghi nhận tại EU chạy xăng hoặc LPG.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức này là 7,5 L/100 km theo bài thử WLTP.

F35 first generation (2020–2023)

DR F35 first generation
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Mã mẫu xe: T1E · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: it.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.505 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2022–20231,5 L114 kW (155 PS)LPG7,5–7,6 L/100 km WLTP143–153 g/km1.909
20221,5 L114 kW (155 PS)Xăng7,6 L/100 km WLTP153 g/km37
20211,5 L114 kW (155 PS)LPG–153 g/km2.434
20211,5 L114 kW (155 PS)Xăng–168 g/km76
20201,5 L114 kW (155 PS)LPG–133 g/km592

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.