DR EVO 3 first generation

DR EVO 3 first generation
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

DR EVO 3 first generation (từ 2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu42 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa130–191 km/h
Mô-men xoắn146–270 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 6 phiên bản của DR EVO 3 first generation

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2022–20251,5 L83 kW (113 PS)LPG6,7 L/100 km WLTP135 g/km–7.345
2022–20251,5 L83 kW (113 PS)Xăng6,7 L/100 km WLTP152 g/km–1.608
2024–20251,5 L79 kW (107 PS)LPG6,7–8,4 L/100 km WLTP135 g/km–69
2022Động cơ điện30 kW (41 PS)Điện16,3 kWh/100 km WLTP0 g/km275 km85
20211,5 L83 kW (113 PS)LPG–135 g/km–1.238
20211,5 L83 kW (113 PS)Xăng–152 g/km–38

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.