DR DR 40

DR DR 40
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của DR DR 40 (2023) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
86 kW (117 PS)
Nhiên liệu
LPG, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
8,2 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
8.216

DR 40 là xe gì?

DR 40 là mẫu SUV cỡ nhỏ của hãng xe Ý DR Automobiles. Tư thế lái cao và kiểu dáng thực dụng mang đến cảm giác phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày của một mẫu xe gia đình cỡ nhỏ. Công ty khởi đầu với vai trò nhà phân phối ô tô và ra mắt mẫu xe đầu tiên, DR 5, vào năm 2006. Danh mục xe của hãng gồm SUV, xe đô thị và các mẫu xe nhỏ hơn, với tùy chọn động cơ xăng và LPG.

Tại EU, DR 40 xuất hiện trong số liệu đăng ký chính thức năm 2023. 2 phiên bản được ghi nhận cùng sử dụng động cơ 1.5 lít, công suất 86 kW (117 PS): 1 phiên bản chạy xăng, phiên bản còn lại chạy xăng hoặc LPG.

Động cơ và công suất

Cả 2 phiên bản được ghi nhận tại EU đều sử dụng động cơ 1.5 lít, công suất 86 kW (117 PS). Phiên bản LPG có số xe đăng ký tại EU năm 2023 cao hơn, đạt 6,274 xe so với 1.942 xe của phiên bản xăng.

DR 40 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là 8,2 L/100 km theo bài thử WLTP. Con số này được nêu cho các phiên bản xăng, diesel và hybrid; các phiên bản DR 40 được ghi nhận tại EU sử dụng xăng hoặc LPG.

Câu hỏi và trả lời

DR 40 sử dụng nhiên liệu gì?

Các phiên bản được ghi nhận tại EU chạy xăng hoặc LPG, và cả 2 đều có động cơ 1.5 lít.

DR 40 có công suất bao nhiêu?

Cả 2 phiên bản được liệt kê đều có công suất 86 kW (117 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 8,2 L/100 km theo bài thử WLTP.

DR 40 được đăng ký tại EU vào thời gian nào?

Xe xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU năm 2023.

Tất cả các phiên bản DR 40

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20231,5 L86 kW (117 PS)LPG8,2 L/100 km WLTP158 g/km6.274
20231,5 L86 kW (117 PS)Xăng8,2 L/100 km WLTP189 g/km1.942

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.