Donkervoort GTO D8 GTO

Donkervoort GTO D8 GTO (2013–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 3.740–3.840 mm RDW | 3.740 mm |
| Chiều rộng | 1.850 mm RDW | 1.850 mm |
| Chiều cao | 1.080 mm RDW | 1.140 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.350 mm RDW | 2.350 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 765 kg RDW | 695–730 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 865 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.000 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 2 RDW | – |
| Số cửa | 2 RDW | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 250 km/h RDW | – |
| Mô-men xoắn | – | 170–291 Nm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, fr). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 2 phiên bản của Donkervoort GTO D8 GTO
Liên minh Châu Âu 2 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2022 | 2,5 L | 265 kW (360 PS) | Xăng | 8,4–8,8 L/100 km WLTP | 191 g/km | 41 |
| 2014–2020 | 2,5 L | 265 kW (360 PS) | Xăng | – | 178–199 g/km | 134 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





