Dodge Grand Caravan fourth generation

Dodge Grand Caravan fourth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dodge Grand Caravan fourth generation (2001–2007): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: RS · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.803–5.095 mm
Chiều rộng1.996 mm
Chiều cao1.750 mm
Chiều dài cơ sở2.878–3.030 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.751–1.814 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.387 khiếu nại cho các đời xe từ 2001–2007. 92 vụ tai nạn · 38 vụ cháy · 137 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 390
  • Khóa và chốt 362
  • Túi khí 285
  • Đèn 233
  • Hệ thống lái 173
  • Hệ thống nhiên liệu 159

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 13 phiên bản của Dodge Grand Caravan fourth generation

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Hoa Kỳ 10 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2007CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
2007GAS 420, CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2003–2007CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
2001–2006FLEX-FUEL, CLKUP3,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA276–307 g/km
2005FLEX-FUEL3,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2001–2005CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA276–307 g/km
2001–20022,4 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2002VMODE CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2001–2002CLKUP · VMODE CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2001–2002CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2008Minivan3,3 LXăngTự động 4 cấp11,8–13,0 L/100 km 5 chu kỳ271–299 g/km
2003–2007Minivan3,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp17,8 L/100 km 5 chu kỳ285 g/km
2001–2007Minivan3,8 LXăngTự động 4 cấp12,6–13,8 L/100 km 5 chu kỳ290–317 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.