Dodge Grand Caravan fifth generation

Dodge Grand Caravan fifth generation
Ảnh: CZmarlin / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dodge Grand Caravan fifth generation (2008–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: RT · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.140 mm TC4.803–5.095 mm
Chiều rộng2.000 mm TC1.996 mm
Chiều cao1.720 mm TC1.750 mm
Chiều dài cơ sở3.080 mm TC2.878–3.030 mm
Vệt bánh trước1.670 mm TC–
Vệt bánh sau1.650 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.960–2.050 kg TC1.751–1.814 kg

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2020: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

6.879 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2020. 140 vụ tai nạn · 97 vụ cháy · 196 trường hợp bị thương · 4 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 3.351
  • Động cơ 937
  • Túi khí 783
  • Hộp số và hệ truyền động 654
  • Thân xe và kết cấu 452
  • Phanh 445

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Dodge Grand Caravan fifth generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–20203,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA277 g/km
2011–2019FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276–277 g/km
2008–2010GAS 380, CLKUP · FFV3,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2008–2010CMODE CLKUP3,8 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2008–2010CMODE CLKUP4,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA276–307 g/km
2008CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2020Minivan3,6 LXăngTự động 6 cấp11,8 L/100 km 5 chu kỳ271–276 g/km
2011–2019Minivan3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp16,4–16,7 L/100 km 5 chu kỳ262–274 g/km
2008–2010Minivan3,3 LXăngTự động 4 cấp12,0–12,3 L/100 km 5 chu kỳ276–283 g/km
2008–2010Minivan3,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp16,4–17,5 L/100 km 5 chu kỳ262–280 g/km
2009–2010Minivan4,0 LXăngTự động 6 cấp11,8 L/100 km 5 chu kỳ271 g/km
2008Minivan3,8 LXăngTự động 6 cấp12,8 L/100 km 5 chu kỳ294 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.