Dacia Logan MCV first generation

Dacia Logan MCV first generation
Ảnh: Michge / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dacia Logan MCV first generation (2010–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 20 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: K90

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.288–4.496 mm
Chiều rộng1.735–1.740 mm
Chiều cao1.534–1.674 mm
Chiều dài cơ sở2.630–2.905 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 20 phiên bản của Dacia Logan MCV first generation

Hiển thị tất cả 20 phiên bản

Liên minh Châu Âu 20 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20131,5 L66 kW (90 PS)Dầu diesel99 g/km368
20130,9 L66 kW (90 PS)Xăng116 g/km218
20131,1 L55 kW (75 PS)Xăng135 g/km64
2012–20131,6 L62 kW (84 PS)LPG149–169 g/km704
2012–20131,5 L65 kW (88 PS)Dầu diesel119 g/km299
2012–20131,5 L55 kW (75 PS)Dầu diesel107–119 g/km70
20131,1 L55 kW (75 PS)LPG136 g/km11
20121,6 L62 kW (84 PS)Xăng169 g/km75
20111,6 L62 kW (84 PS)LPG–372
20111,5 L65 kW (88 PS)Dầu diesel–324
20111,6 L60 kW (82 PS)LPG–148
20111,6 L62 kW (84 PS)Xăng–143
20111,5 L55 kW (75 PS)Dầu diesel–76
20111,6 L64 kW (87 PS)LPG–52
20111,5 L63 kW (86 PS)Dầu diesel–39
20111,6 L64 kW (87 PS)Xăng–16
20101,6 L–LPG164 g/km1.030
20101,5 L–Dầu diesel139 g/km455
20101,6 L–Xăng182 g/km201
20101,4 L–Xăng179 g/km34

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.