Citroën DS 7 Crossback first generation

Citroën DS 7 Crossback first generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Citroën DS 7 Crossback first generation (2018–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: X74

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.590 mm
Chiều rộng1.895 mm
Chiều cao1.635 mm
Chiều dài cơ sở2.730 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.493–1.900 kg

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/55R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 4 phiên bản của Citroën DS 7 Crossback first generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2018–20192,0 L130 kW (177 PS)Dầu diesel128 g/km1.724
20181,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel106 g/km626
20181,6 L165 kW (224 PS)Xăng135 g/km162
20181,6 L133 kW (181 PS)Xăng134 g/km56

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.