Chrysler Voyager fifth generation

Chrysler Voyager fifth generation
Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Chrysler Voyager fifth generation (2008–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: RT · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.810 mm RDW4.803–5.093 mm
Chiều rộng1.950–2.025 mm Traficom1.996 mm
Chiều cao1.740–1.803 mm Traficom1.748–1.750 mm
Chiều dài cơ sở2.880 mm RDW2.878–3.030 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.805–1.925 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.905–2.025 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.450–2.525 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.600 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi7 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180 km/h RDW–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/65R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên57,9% (54,7–61,1)69,2%896

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh55,6%36,4%
Hệ thống treo43,8%41,6%
Đèn và hệ thống điện41,9%28,8%
Lốp xe34,9%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ17,7%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu17,6%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 3 phiên bản của Chrysler Voyager fifth generation

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20112,8 L110 kW (150 PS)Dầu diesel221 g/km20
20102,5 L–Dầu diesel205 g/km30
20102,8 L–Dầu diesel221 g/km20

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.