Chrysler Renegade BU

Chưa có ảnh

Chrysler Renegade BU (2014–2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 24 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: BU · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.232 mm
Chiều rộng1.806 mm
Chiều cao1.689 mm
Chiều dài cơ sở2.570 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.396–1.610 kg
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)11,4 kWh

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 24 phiên bản của Chrysler Renegade BU

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Liên minh Châu Âu 24 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2014–20181,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel115–120 g/km92.865
2014–20182,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel140–144 g/km42.636
20181,4 L88 kW (120 PS)LPG148 g/km7.178
20181,0 L88 kW (120 PS)Xăng137 g/km4.594
2014–20181,4 L103 kW (140 PS)Xăng139–140 g/km6.671
2015–20181,6 L81 kW (110 PS)Xăng141–144 g/km5.324
2014–20182,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel152–157 g/km7.150
2016–20181,6 L70 kW (95 PS)Dầu diesel115 g/km1.492
20181,3 L111 kW (151 PS)Xăng143 g/km1.368
2015–20182,0 L88 kW (120 PS)Dầu diesel134 g/km6.919
2016–20181,6 L77 kW (105 PS)Dầu diesel115 g/km1.840
2015–20181,4 L125 kW (170 PS)Xăng160 g/km955
20181,4 L100 kW (136 PS)Xăng140 g/km14
20171,6 L88 kW (120 PS)Nhiên liệu khác116 g/km19.941
20172,0 L103 kW (140 PS)Nhiên liệu khác140 g/km6.808
20171,6 L81 kW (110 PS)Nhiên liệu khác141 g/km2.144
20172,0 L88 kW (120 PS)Nhiên liệu khác134 g/km1.909
20171,6 L70 kW (95 PS)Nhiên liệu khác115 g/km1.901
20172,0 L125 kW (170 PS)Nhiên liệu khác151 g/km1.542
20171,4 L88 kW (120 PS)Nhiên liệu khác148 g/km1.323
20171,4 L103 kW (140 PS)Nhiên liệu khác135 g/km909
20171,6 L77 kW (105 PS)Nhiên liệu khác115 g/km822
20171,4 L125 kW (170 PS)Nhiên liệu khác160 g/km246
20161,6 L84 kW (114 PS)Dầu diesel116 g/km10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.