Chrysler Delta III

Chrysler Delta III
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chrysler Delta III (2011–2014): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: 844 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.520 mm
Chiều rộng1.797 mm
Chiều cao1.499 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.505 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
9–12 năm65,0% (62,7–67,2)77,9%1.685

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo43,1%27,3%
Lốp xe37,0%31,2%
Phanh34,9%27,3%
Đèn và hệ thống điện18,5%17,6%
Thân xe, khung gầm và kết cấu15,1%7,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ13,5%7,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 8 phiên bản của Chrysler Delta III

Liên minh Châu Âu 8 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20141,6 L77 kW (105 PS)Dầu diesel117 g/km15
2012–20131,4 L103 kW (140 PS)Xăng132 g/km518
2012–20131,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel121–122 g/km792
20122,0 L121 kW (165 PS)Dầu diesel135 g/km66
20121,4 L88 kW (120 PS)Xăng146 g/km21
20111,6 L–Dầu diesel122 g/km270
20111,4 L–Xăng133 g/km144
20112,0 L–Dầu diesel135 g/km44

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.