Chevrolet Impala tenth generation

Chevrolet Impala tenth generation (2014–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: Epsilon II
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.090–5.110 mm TC | 5.113 mm |
| Chiều rộng | 1.850 mm TC | 1.854 mm |
| Chiều cao | 1.490–1.500 mm TC | 1.496 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.810–2.840 mm TC | 2.837 mm |
| Vệt bánh trước | 1.570 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.580–1.600 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.613–1.754 kg TC | 1.669–1.894 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 283–538 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 2.973 L EPA | – |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2014–2020: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.263 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2020. 54 vụ tai nạn · 24 vụ cháy · 44 trường hợp bị thương
- Hệ thống điện 376
- Hệ thống lái 222
- Hệ thống kiểm soát ổn định 133
- Phanh 126
- Động cơ 126
- Túi khí 118
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 11 phiên bản của Chevrolet Impala tenth generation
Hoa Kỳ 5 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2020SIDI | 3,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA | 251–260 g/km |
| 2014–2020SIDI; FFV | 3,6 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 249–255 g/km |
| 2014–2019SIDI | 2,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA | 220–228 g/km |
| 2015–2016 | 3,6 L | Khí tự nhiên | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 272 g/km |
| 2014SIDI | 2,4 L | Hybrid | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 28 MPG (8,4 L/100 km) EPA | 194 g/km |
Canada 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2020Full-size | 3,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 10,6–10,9 L/100 km 5 chu kỳ | 244–255 g/km |
| 2014–2020Full-size | 3,6 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 6 cấp | 14,3–14,7 L/100 km 5 chu kỳ | 229–246 g/km |
| 2014–2019Full-size | 2,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,2–9,6 L/100 km 5 chu kỳ | 212–225 g/km |
| 2016Mid-size | 3,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 11,9 L/100 km 5 chu kỳ | 272 g/km |
| 2016Mid-size | 3,6 L | Khí tự nhiên | Tự động 6 cấp | 12,7 L/100 km 5 chu kỳ | 213 g/km |
| 2014Full-size | 2,4 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,7 L/100 km 5 chu kỳ | 200 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





