Chery Tiggo 8 first generation

Chery Tiggo 8 first generation
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chery Tiggo 8 first generation (từ 2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: T18

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.730 mm RDW4.700–4.745 mm
Chiều rộng1.860 mm RDW1.860 mm
Chiều cao1.710 mm RDW1.746 mm
Chiều dài cơ sở2.710 mm RDW2.710 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.891 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.991 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.585 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi7 RDW–
Số cửa5 RDW–
Dung tích bình nhiên liệu–51 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180 km/h RDW–
Mô-men xoắn–210–390 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de, fr). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 4 phiên bản của Chery Tiggo 8 first generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20251,5 L–Hybrid5,8 L/100 km WLTP136 g/km–592
20251,6 L108 kW (147 PS)Xăng7,8 L/100 km WLTP177 g/km–464
20251,5 L105 kW (143 PS)Plug-in hybrid1,6 L/100 km WLTP18,1 kWh/100 km WLTP40 g/km90 km218
20251,5 L150 kW (204 PS)Plug-in hybrid1,6 L/100 km WLTP20,8 kWh/100 km WLTP40 g/km91 km111

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.