Cadillac VISTIQ first generation

Cadillac VISTIQ first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Cadillac VISTIQ first generation (từ 2026): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: BEV3

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc Mỹ
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý430 L EV DB–
Dung tích khoang hành lý (EPA)–425 L EPA
Không gian khoang hành khách (EPA)–4.134 L EPA
Hiệu năng
Tốc độ tối đa209 km/h EV DB–
Công suất động cơ điện–375 kW NRCan
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)102,0 kWh EV DB–
Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan)–483–491 km EPA
Công suất sạc AC12–19 kW EV DB–
Công suất sạc nhanh DC190 kW EV DB–
Thời gian sạc ở mức 240 V–7,0–11,2 giờ EPA

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

23 khiếu nại cho các đời xe từ 2026–2027. 1 trường hợp bị thương

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 2 phiên bản của Cadillac VISTIQ first generation

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian86 MPGe EPA0 g/km483–491 km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện375 kW (510 PS)ĐiệnTự động24,4 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km483–491 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.