Cadillac ELR first generation

Cadillac ELR first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Cadillac ELR first generation (2014–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: Delta II, Voltec · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.720 mm TC4.724 mm
Chiều rộng1.850 mm TC1.847 mm
Chiều cao1.420 mm TC1.420 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm TC2.695 mm
Vệt bánh trước1.580 mm TC–
Vệt bánh sau1.590 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.837–1.846 kg TC1.846 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý–255 L
Dung tích khoang hành lý (EPA)311 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.350 L EPA–
Hiệu năng
Mô-men xoắn–400 Nm
Công suất động cơ điện117–174 kW NRCan–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–16,5–17,1 kWh
Thời gian sạc ở mức 240 V5,0 giờ EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, fr, pl), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

21 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2016. 1 vụ tai nạn · 1 trường hợp bị thương

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 3 phiên bản của Cadillac ELR first generation

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2016PHEV1,4 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước30–33 MPG (7,1–7,8 L/100 km) EPA57–65 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2016Subcompact1,4 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)7,4–7,8 L/100 km 5 chu kỳ57–65 g/km58–64 km
2014Compact1,4 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)7,2 L/100 km 5 chu kỳ50 g/km59 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.