Buick Rendezvous first generation

Buick Rendezvous first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Buick Rendezvous first generation (2002–2007): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GMT257

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.737 mm
Chiều rộng1.869 mm
Chiều cao1.750 mm
Chiều dài cơ sở2.845 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.237 khiếu nại cho các đời xe từ 2002–2007. 67 vụ tai nạn · 25 vụ cháy · 74 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 236
  • Động cơ 219
  • Hệ thống nhiên liệu 201
  • Phanh 69
  • Hộp số và hệ truyền động 49
  • Hệ thống treo 45

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Buick Rendezvous first generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2007CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2006–2007CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2004–2006CLKUP3,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
2005–2006CLKUP3,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2002–2005CLKUP3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2002–2005CLKUP3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2007Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 4 cấp12,3–13,2 L/100 km 5 chu kỳ283–304 g/km
2004–2006Sport utility vehicle3,6 LXăngTự động 4 cấp12,2–12,8 L/100 km 5 chu kỳ281–294 g/km
2002–2005Sport utility vehicle3,4 LXăngTự động 4 cấp11,6–13,5 L/100 km 5 chu kỳ267–311 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.