Buick Regal sixth generation

Buick Regal sixth generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Buick Regal sixth generation (2018–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: E2XX

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.900–4.990 mm TC4.895–4.989 mm
Chiều rộng1.860 mm TC1.862 mm
Chiều cao1.460–1.480 mm TC1.455–1.483 mm
Chiều dài cơ sở2.830 mm TC2.830 mm
Vệt bánh trước1.600 mm TC–
Vệt bánh sau1.600 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.858–1.948 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)510–708 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.775–2.803 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–49–62 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–205–240 km/h
Mô-men xoắn–252–382 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

57 khiếu nại cho các đời xe từ 2018–2020. 5 vụ tai nạn · 4 trường hợp bị thương

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Buick Regal sixth generation

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20192,0 L187 kW (254 PS)Xăng184 g/km20

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2020SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA227 g/km
2018–2020SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA213–214 g/km
2018–2020SIDI3,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA250–255 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2020Full-size · Mid-size2,0 LXăngTự động 8 cấp9,6 L/100 km 5 chu kỳ227 g/km
2019–2020Mid-size2,0 LXăngTự động 9 cấp9,0–9,1 L/100 km 5 chu kỳ211–214 g/km
2019–2020Mid-size3,6 LXăngTự động 9 cấp10,7–10,9 L/100 km 5 chu kỳ251–255 g/km
2018Full-size2,0 LXăngTự động 9 cấp9,2 L/100 km 5 chu kỳ217 g/km
2018Full-size3,6 LXăngTự động 9 cấp10,7 L/100 km 5 chu kỳ250 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.