Buick Enclave first generation

Buick Enclave first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Buick Enclave first generation (2008–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–5.130 mm TC5.126–5.128 mm
Chiều rộng–2.010 mm TC2.007 mm
Chiều cao–1.820–1.850 mm TC1.821–1.842 mm
Chiều dài cơ sở3.030 mm RDW3.020 mm TC3.020 mm
Vệt bánh trước–1.710 mm TC–
Vệt bánh sau–1.700 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.068–2.070 kg RDW2.108–2.261 kg TC–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.168–2.170 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.600–2.908 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh500–650 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5–7 RDW––
Số cửa4 RDW––

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2017: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.226 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2017. 71 vụ tai nạn · 24 vụ cháy · 142 trường hợp bị thương

  • Túi khí 748
  • Hệ thống lái 426
  • Động cơ 301
  • Hộp số và hệ truyền động 285
  • Hệ thống điện 217
  • Thân xe và kết cấu 96

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Buick Enclave first generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2017SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA289–315 g/km
2010–2017SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–322 g/km
2009–2012CLKUP · SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2008–2009CLKUP3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2008CLKUP3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2017Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 6 cấp12,3–13,7 L/100 km 5 chu kỳ283–323 g/km
2009–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 6 cấp12,3 L/100 km 5 chu kỳ283 g/km
2008–2012Sport utility vehicle3,6 LXăngTự động 6 cấp12,4–13,0 L/100 km 5 chu kỳ285–299 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.