BMW M5 E39

BMW M5 E39
Ảnh: Neef / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

BMW M5 E39 (1998–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: E39

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.780 mm RDW–4.783 mm
Chiều rộng1.800 mm RDW–1.801 mm
Chiều cao1.430 mm RDW–1.412 mm
Chiều dài cơ sở2.830 mm RDW–2.830 mm
Vệt bánh trước1.515 mm ASTRA––
Vệt bánh sau1.527–1.531 mm ASTRA––
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.695 kg RDW–1.795 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.795 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.290 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.800 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–311 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.633 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa250 km/h RDW––
Mô-men xoắn500 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/45R17, 245/40R18, 275/35R18

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên84,4% (82,8–85,8)69,2%2.265

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh23,9%36,4%
Hệ thống treo17,3%41,6%
Lốp xe13,8%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ12,3%17,1%
Đèn và hệ thống điện11,7%28,8%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)8,2%11,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

17 khiếu nại cho các đời xe từ 2000–2003. 1 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 3 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 2 phiên bản của BMW M5 E39

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2003GUZZLER4,9 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2003Compact4,9 LXăngSố sàn 6 cấp16,2–16,3 L/100 km 5 chu kỳ373–375 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.