BMW 7 Series third generation

BMW 7 Series third generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

BMW 7 Series third generation (1995–2001): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 17 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: E38 · Được bán tại: Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.985–5.124 mm
Chiều rộng–1.862 mm
Chiều cao–1.425–1.435 mm
Chiều dài cơ sở–2.930–3.070 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.710–2.085 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)368 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.832–3.030 L EPA–
Hiệu năng
Mô-men xoắn–280–600 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, fr, es), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên78,7% (76,8–80,5)69,2%1.900

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo30,5%41,6%
Phanh30,4%36,4%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ27,7%17,1%
Lốp xe16,9%31,2%
Đèn và hệ thống điện12,6%28,8%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)11,0%11,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

250 khiếu nại cho các đời xe từ 1995–2001. 12 vụ tai nạn · 9 vụ cháy · 13 trường hợp bị thương

  • Động cơ 45
  • Hệ thống điện 39
  • Hệ thống nhiên liệu 31
  • Túi khí 28

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 17 phiên bản của BMW 7 Series third generation

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2001728i Saloon2,8 LXăngTự động 5 cấp11,1–11,3 L/100 km NEDC267–272 g/km
2000–2001735i Saloon3,5 LXăngTự động 5 cấp12,1–12,4 L/100 km NEDC291–298 g/km
2000–2001740i Saloon4,4 LXăngTự động 5 cấp12,5–12,8 L/100 km NEDC301–307 g/km
2000–2001740iL Saloon4,4 LXăngTự động 5 cấp12,8–13,1 L/100 km NEDC306–314 g/km
2000–2001750i Saloon5,4 LXăngTự động 5 cấp13,6–13,9 L/100 km NEDC327–333 g/km
2000–2001750iL Saloon5,4 LXăngTự động 5 cấp13,8–14,1 L/100 km NEDC332–338 g/km

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996–2001(FFS), 2LKUP · (FFS)4,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1999–20013MODE · GUZZLER, 3MODE4,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1999–2001GUZZLER5,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
19985,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1995–1997(GUZZLER) (FFS) (MPFI), 2LKUP · (GUZZLER) (FFS), 2LKUP5,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1995(GUZZLER) (FFS)4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2001Mid-size · Full-size4,4 LXăngTự động 5 cấp13,4 L/100 km 5 chu kỳ308 g/km
1996–2001Full-size5,4 LXăngTự động 5 cấp15,6–16,2 L/100 km 5 chu kỳ359–373 g/km
1996–1998Full-size · Mid-size4,4 LXăngTự động 5 cấp13,4 L/100 km 5 chu kỳ308 g/km
1995Mid-size4,0 LXăngTự động 5 cấp13,7 L/100 km 5 chu kỳ315 g/km
1995Mid-size5,4 LXăngTự động 5 cấp16,1 L/100 km 5 chu kỳ370 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.