BMW 3 Series fifth generation

BMW 3 Series fifth generation (2005–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 527 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp.
Mã mẫu xe: E90, E91, E92, E93 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.480–4.620 mm RDW | 4.530–4.630 mm TC | 4.520–4.610 mm |
| Chiều rộng | 1.780–1.820 mm RDW | 1.780–1.820 mm TC | 1.780–1.820 mm |
| Chiều cao | 1.380–1.430 mm RDW | 1.380–1.430 mm TC | 1.380–1.420 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730–2.810 mm RDW | 2.760–2.810 mm TC | 2.760 mm |
| Vệt bánh trước | 1.494–1.540 mm ASTRA | 1.490–1.540 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.503–1.535 mm ASTRA | 1.490–1.580 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.295–1.635 kg RDW | 1.475–1.815 kg TC | 1.425–1.825 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.395–1.735 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.820–2.150 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.250–1.700 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 680–750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 4–5 RDW | – | – |
| Số cửa | 2–4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 255–708 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.379–2.718 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 206–250 km/h RDW | – | – |
| Mô-men xoắn | 190–580 Nm ASTRA | – | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/60R16, 225/45R17, 225/40R18, 255/35R18, 205/55R16, 225/50R16, 255/40R17, 225/35R19
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2013: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 9–12 năm | 80,1% (80,0–80,3) | 77,9% | 273.063 |
| Từ 13 năm trở lên | 75,4% (75,2–75,6) | 69,2% | 290.067 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 32,9% | 31,2% |
| Phanh | 30,3% | 32,0% |
| Hệ thống treo | 28,6% | 34,7% |
| Đèn và hệ thống điện | 14,4% | 23,4% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 10,3% | 12,5% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 9,3% | 10,2% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
3.856 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2013. 140 vụ tai nạn · 204 vụ cháy · 130 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong
- Động cơ 1.336
- Hệ thống điện 945
- Túi khí 910
- Hệ thống nhiên liệu 466
- Hộp số và hệ truyền động 162
- Hệ thống lái 146
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 527 phiên bản của BMW 3 Series fifth generation
Hiển thị tất cả 527 phiên bản
Liên minh Châu Âu 58 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2011–2014 | 2,0 L | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | 118 g/km | 80.919 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | 124–137 g/km | 413.348 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | 120–130 g/km | 130.827 |
| 2012–2013 | 3,0 L | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | 132–136 g/km | 34.520 |
| 2012–2013 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Xăng | 146–147 g/km | 41.501 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | 112–129 g/km | 56.941 |
| 2012–2013 | 1,6 L | 100 kW (136 PS) | Xăng | 136–137 g/km | 14.934 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 180 kW (245 PS) | Xăng | 148–153 g/km | 17.552 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | 120–130 g/km | 19.507 |
| 2013 | 2,0 L | 85 kW (116 PS) | Nhiên liệu khác | 118 g/km | 7.781 |
| 2011–2013 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Xăng | 182–202 g/km | 15.363 |
| 2012–2013 | 1,6 L | 125 kW (170 PS) | Xăng | 124–125 g/km | 3.226 |
| 2013 | 2,0 L | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | 130 g/km | 2.800 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 125 kW (170 PS) | Xăng | 157–162 g/km | 12.590 |
| 2011–2013 | 3,0 L | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | 165–169 g/km | 20.426 |
| 2013 | 3,0 L | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | 145 g/km | 1.145 |
| 2011–2013 | 3,0 L | 160 kW (218 PS) | Xăng | 178–180 g/km | 10.865 |
| 2011–2013 | 3,0 L | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | 158–161 g/km | 10.038 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 105 kW (143 PS) | Xăng | 149–151 g/km | 40.133 |
| 2011–2013 | 3,0 L | 200 kW (272 PS) | Xăng | 183–185 g/km | 2.445 |
| 2013 | 2,0 L | 180 kW (245 PS) | Nhiên liệu khác | 151 g/km | 258 |
| 2013 | 3,0 L | – | Nhiên liệu khác | 142 g/km | 212 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | 157–159 g/km | 938 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 100 kW (136 PS) | Xăng | 152–153 g/km | 3.120 |
| 2010–2013 | – | – | Xăng | 144–153 g/km | 5.559 |
| 2011–2013 | 3,0 L | 210 kW (286 PS) | Dầu diesel | 164–175 g/km | 2.680 |
| 2010–2013 | – | – | Dầu diesel | 120–144 g/km | 568 |
| 2013 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Nhiên liệu khác | 175 g/km | 87 |
| 2013 | 2,0 L | 155 kW (211 PS) | Dầu diesel | 131 g/km | 84 |
| 2013 | 1,6 L | – | Nhiên liệu khác | 137 g/km | 63 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 147 kW (200 PS) | Dầu diesel | 124–142 g/km | 291 |
| 2011–2013 | 2,0 L | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | 133–139 g/km | 918 |
| 2013 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | 151 g/km | 31 |
| 2013 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Hybrid | 139 g/km | 12 |
| 2011–2013 | 3,0 L | 155 kW (211 PS) | Xăng | 174–178 g/km | 124 |
| 2010–2012 | 2,0 L | – | Dầu diesel | 122–124 g/km | 30.026 |
| 2012 | 1,6 L | – | Dầu diesel | 120 g/km | 64 |
| 2011–2012 | 1,6 L | 90 kW (122 PS) | Xăng | 146–147 g/km | 1.086 |
| 2010–2011 | 3,0 L | – | Xăng | 180–181 g/km | 1.114 |
| 2010–2011 | 3,0 L | – | Dầu diesel | 162 g/km | 904 |
| 2011 | 3,0 L | 145 kW (197 PS) | Dầu diesel | 161 g/km | 50 |
| 2010 | 2,0 L | – | Dầu diesel | 134 g/km | 220.058 |
| 2010 | 2,0 L | – | Xăng | 155 g/km | 55.490 |
| 2010 | 3,0 L | – | Dầu diesel | 166 g/km | 33.414 |
| 2010 | 3,0 L | – | Xăng | 180 g/km | 13.388 |
| 2010 | 3,0 L | – | Xăng | 211 g/km | 5.416 |
| 2010 | 1,6 L | – | Xăng | 146 g/km | 2.194 |
| 2010 | – | – | Nhiên liệu khác | 150 g/km | 190 |
| 2010 | 3,0 L | – | Dầu diesel | 163 g/km | 86 |
| 2010 | 2,9 L | – | Xăng | 200 g/km | 62 |
| 2010 | 2,0 L | – | Dầu diesel | 151 g/km | 60 |
| 2010 | 2,5 L | – | Xăng | 207 g/km | 26 |
| 2010 | 2,0 L | – | Xăng | 152 g/km | 20 |
| 2010 | 2,0 L | – | Dầu diesel | 170 g/km | 16 |
| 2010 | 2,5 L | – | Xăng | 208 g/km | 16 |
| 2010 | 1,8 L | – | Xăng | 193 g/km | 12 |
| 2010 | 2,9 L | – | Dầu diesel | 212 g/km | 12 |
| 2010 | 1,6 L | – | Xăng | 181 g/km | 10 |
Vương quốc Anh 316 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2014320d Convertible · 320d Convertible - up to August 2013 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2013–2014320d Convertible · 320d Convertible - up to August 2013 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013–2014320i Convertible · 320i Convertible - up to August 2013 | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013–2014320i Convertible · 320i Convertible - up to August 2013 | 2,0 L | Xăng | Tự động | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2013–2014318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear · 325d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2013–2014316d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km |
| 2013–2014316d Saloon - all tyre sizes · 318d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2013–2014318d Saloon - all tyre sizes · 320d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2013–2014320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2013–2014320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2013–2014320d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2013–2014320d xDrive Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2013–2014320d xDrive Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2013–2014325d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013–2014316d Touring - all tyre sizes · 318d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2013–2014316d Touring - all tyre sizes · 318d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2013–2014320d EfficientDynamics Touring - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km |
| 2013–2014320d EfficientDynamics Touring - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km |
| 2013–2014320d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2013–2014320d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2013–2014320d xDrive Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2013–2014320d xDrive Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2013–2014325d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2013–2014335i Convertible · 335i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Tự động | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2013–2014335i Convertible · 335i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2013–2014325d Convertible · 325d Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2013–2014325d Convertible · 325d Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,4 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2013–2014330d Convertible · 330d Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 6,1 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2013–2014330d Convertible · 330d Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,4 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2013–2014330d Saloon - all tyre sizes · 330d Saloon - all tyre sizes - from March 2014 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013–2014330d xDrive Saloon - all tyre sizes · 330d xDrive Saloon - all tyre sizes - from March 2014 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2013–2014330d Touring - all tyre sizes · 330d Touring - all tyre sizes - from March 2014 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2013–2014330d xDrive Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2013–2014325i Convertible · 325i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,5 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2013–2014325i Convertible · 325i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2013–2014330i Convertible · 330i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2013–2014330i Convertible · 330i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Tự động | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2013–2014M3 Convertible · M3 Convertible - up to August 2013 | 4,0 L | Xăng | Tự động | 11,5 L/100 km NEDC | 269 g/km |
| 2013–2014M3 Convertible · M3 Convertible - up to August 2013 | 4,0 L | Xăng | Số sàn | 12,7 L/100 km NEDC | 297 g/km |
| 2013320i EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front and rear | 1,6 L | Xăng | Số sàn | 5,3 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2013320i EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front and rear | 1,6 L | Xăng | Tự động | 5,4 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2013316i Saloon - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Tự động | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2013316i Saloon - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Số sàn | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2013316i Touring - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Tự động | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013316i Touring - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Số sàn | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013318i Coupé | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,3 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2013320d Coupé | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,7 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2013320d Coupé | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2013320i Coupé | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2013320i Coupé | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013318d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2013318d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 320d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2013320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 320d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2013320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2013320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2013320d EfficientDynamics Touring - 205/60 R16 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2013320d EfficientDynamics Touring - 205/60 R16 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2013320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2013320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 320i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2013328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 328i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,5 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2013320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2013320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 320i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2013328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2013328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 328i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,8 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2013320i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,0 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2013328i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2013320i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2013328i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013320i xDrive Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013320i xDrive Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013320i Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2013328i Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013320i Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013320i xDrive Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2013328i Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013320i xDrive Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2013335i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2013335i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2013335i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2013335i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,1 L/100 km NEDC | 189 g/km |
| 2013335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,7 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2013335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2013335i Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,2 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2013335i Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2013ActiveHybrid 3 Saloon all tyre sizes | 3,0 L | Hybrid | Tự động | 5,9 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2013335i Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2013335i Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,1 L/100 km NEDC | 189 g/km |
| 2013325d Coupé | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,7 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2013325d Coupé | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2013330d Coupé | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,7 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013330d Coupé | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,2 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2013330d Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013330d xDrive Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2013330d Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2013325i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,2 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2013325i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,4 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2013330i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2013330i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,5 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2013M3 Coupé | 4,0 L | Xăng | Tự động | 11,2 L/100 km NEDC | 263 g/km |
| 2013M3 Coupé | 4,0 L | Xăng | Số sàn | 12,4 L/100 km NEDC | 290 g/km |
| 2012318d Touring - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2012318d Touring - with particle filter · 320d Touring - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012318i Coupé | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2006–2012318i Touring | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,0–7,6 L/100 km NEDC | 144–182 g/km |
| 2006–2012318i Touring | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,5–8,1 L/100 km NEDC | 156–195 g/km |
| 2012320d Convertible - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2012320d Convertible - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012320d Coupé - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2012320d Coupé - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2012320d Touring - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2010–2012320i Convertible | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2008–2012320i Convertible | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,9–7,3 L/100 km NEDC | 165–169 g/km |
| 2010–2012320i Coupé | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2012320i Coupé | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2008–2012320i Touring | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,2–6,4 L/100 km NEDC | 148–149 g/km |
| 2008–2012320i Touring | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,7–7,0 L/100 km NEDC | 160–164 g/km |
| 2012316d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km |
| 2012316d Saloon - all tyre sizes · 318d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2012318d Saloon - all tyre sizes · 320d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2012320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2012320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2012320d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2012320i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2012320i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2012328i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2012328i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012335i Convertible | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2012335i Convertible | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2012335i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2007–2012335i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,4–9,5 L/100 km NEDC | 196–228 g/km |
| 2007–2012335i Touring | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,5–9,8 L/100 km NEDC | 199–235 g/km |
| 2007–2012335i Touring | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,7–9,8 L/100 km NEDC | 203–235 g/km |
| 2012335i Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2012335i Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2012325d Convertible - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2012325d Convertible - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2012325d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2012325d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2007–2012325d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,8–6,6 L/100 km NEDC | 153–176 g/km |
| 2008–2012325d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2–6,5 L/100 km NEDC | 163–172 g/km |
| 2012330d Convertible - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2012330d Convertible - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2012330d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2012330d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2008–2012330d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,9–6,2 L/100 km NEDC | 155–163 g/km |
| 2008–2012330d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,3–6,7 L/100 km NEDC | 165–176 g/km |
| 2012335d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2007–2012335d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,7–7,7 L/100 km NEDC | 176–205 g/km |
| 2008–2012325i Convertible | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,5–7,6 L/100 km NEDC | 176–181 g/km |
| 2010–2012325i Convertible | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2012325i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2012325i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2010–2012325i Touring | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2008–2012325i Touring | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,2–7,6 L/100 km NEDC | 173–178 g/km |
| 2008–2012330i Convertible | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,7–7,8 L/100 km NEDC | 182–185 g/km |
| 2010–2012330i Convertible | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2007–2012330i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4–8,8 L/100 km NEDC | 173–212 g/km |
| 2012330i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2012M3 Convertible | 4,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,5 L/100 km NEDC | 269 g/km |
| 2012M3 Convertible | 4,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 12,7 L/100 km NEDC | 297 g/km |
| 2012M3 Coupé | 4,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,2 L/100 km NEDC | 263 g/km |
| 2012M3 Coupé | 4,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 12,4 L/100 km NEDC | 290 g/km |
| 2010318d Touring - with particle filter - from March 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2010318d Touring - with particle filter - from March 2010 · 320d Touring - with particle filter - from March 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2010318i Saloon - up to February 2010 · 318i Saloon - from March 2010 | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2010318i Touring - up to February 2010 · 318i Touring - from March 2010 | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2010320d Convertible - with particle filter - from March 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2010320d Convertible - with particle filter - from March 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2010320d Coupé - with particle filter - from March 2010 · 320d Saloon - with particle filter - from March 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2010320d Coupé - with particle filter - from March 2010 · 318d Saloon - with particle filter - from March 2010 · 320d Saloon - with particle filter - from March 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2008–2010320d Coupé - with particle filter - up to February 2008 · 320d Coupé - with particle filter - from March 2008 · 320d Saloon - with particle filter và 5 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2008–2010320i Coupé · 320i Saloon | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,5–6,8 L/100 km NEDC | 156–159 g/km |
| 2010318d Saloon - with particle filter - from March 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2008–2010318d Saloon - with particle filter · 318d Saloon - with particle filter - up to February 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2007–2010320d Coupé - with particle filter - from March 2007 · 320d Coupé - with particle filter · 320d Coupé - with particle filter - from September 2008 và 2 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2008–2010320d Convertible - with particle filter - from March 2008 · 320d Convertible - with particle filter - from September 2008 · 320d Convertible - with particle filter - up to August 2008 và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2008–2010320d Convertible - with particle filter - from March 2008 · 320d Convertible - with particle filter - from September 2008 · 320d Convertible - with particle filter - up to August 2008 và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2008–2010320d Saloon - with particle filter · 318d Saloon - with particle filter · 318d Saloon - with particle filter - up to February 2010 và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2008–2010318d Touring - with particle filter · 318d Touring - with particle filter - up to February 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2008–2010320d Touring - with particle filter · 318d Touring - with particle filter · 318d Touring - with particle filter - up to February 2010 và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2009–2010320d Touring - with particle filter · 320d Touring - with particle filter - up to February 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 130 g/km |
| 2010320d EfficientDynamics Saloon - with particle filter - from March 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2010316d Saloon - with particle filter - up to February 2010 · 316d Saloon - with particle filter - from March 2010 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2008–2010320i Saloon | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,1–6,4 L/100 km NEDC | 146–148 g/km |
| 2006–2010318i Saloon | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,4–7,9 L/100 km NEDC | 152–190 g/km |
| 2010335i Convertible - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2010335i Convertible - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2010335i Coupé - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2010335i Coupé - from March 2010 · 335i Saloon - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2010335i Touring - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2010335i Touring - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,7 L/100 km NEDC | 203 g/km |
| 2008–2010335i Coupé · 335i Saloon · 335i Coupé - up to February 2010 và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 218 g/km |
| 2008–2010335i Coupé · 335i Saloon · 335i Coupé - up to August 2008 và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 221 g/km |
| 2008–2010335i Convertible · 335i Convertible - up to February 2010 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,5 L/100 km NEDC | 226 g/km |
| 2008–2010335i Touring · 335i Touring - up to February 2010 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 222 g/km |
| 2008–2010335i Touring · 335i Touring - up to February 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 223 g/km |
| 2009–2010335i Coupé - from September 2008 · 335i Coupé - up to February 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 210 g/km |
| 2009–2010335i Convertible - from September 2008 · 335i Convertible - up to February 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 217 g/km |
| 2010335i Saloon - from March 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,7 L/100 km NEDC | 202 g/km |
| 2010325d Convertible - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2010325d Convertible - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2010325d Coupé - with particle filter - from March 2010 · 325d Saloon - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2010325d Coupé - with particle filter - from March 2010 · 325d Saloon - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2010325d Touring - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2010325d Touring - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2009–2010330d Convertible N57 - with particle filter - from March 2009 · 330d Convertible - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2009–2010330d Convertible N57 - with particle filter - from March 2009 · 330d Convertible - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2009–2010330d Saloon - with particle filter · 330d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2009–2010330d Saloon - with particle filter · 330d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2010335d Coupé - with particle filter - from March 2010 · 335d Saloon - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2010335d Touring - with particle filter - from March 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2008–2010325d Coupé - with particle filter · 325d Saloon - with particle filter · 325d Coupé - with particle filter - up to August 2008 và 2 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2008–2010335d Coupé - with particle filter · 335d Saloon - with particle filter · 335d Coupé - with particle filter - up to February 2010 và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2008–2010335d Touring - with particle filter · 335d Touring - with particle filter - up to February 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2009–2010325d Coupé - with particle filter - from September 2008 · 325d Saloon - with particle filter · 325d Coupé - with particle filter - up to February 2010 và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2009–2010325d Convertible - with particle filter - from March 2009 · 325d Convertible - with particle filter - up to February 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2009–2010325d Coupé - with particle filter - from September 2008 · 325d Saloon - with particle filter · 325d Coupé - with particle filter - up to February 2010 và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2009–2010325d Touring - with particle filter · 325d Touring - with particle filter - up to February 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2009–2010325d Convertible - with particle filter - from March 2009 · 325d Convertible - with particle filter - up to February 2010 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2008–2010325i Coupé · 325i Saloon | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1–7,2 L/100 km NEDC | 168–170 g/km |
| 2008–2010325i Coupé · 325i Saloon | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,1–7,4 L/100 km NEDC | 170–174 g/km |
| 2010330i Coupé · 330i Saloon - up to February 2010 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2010330i Coupé · 330i Saloon - up to February 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2010330i Touring - up to February 2010 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2010330i Touring - up to February 2010 | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2010M3 Convertible - from March 2010 | 4,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,5 L/100 km NEDC | 269 g/km |
| 2010M3 Convertible - from March 2010 | 4,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 12,7 L/100 km NEDC | 297 g/km |
| 2010M3 Coupé - from March 2010 · M3 Saloon - from March 2010 | 4,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,2 L/100 km NEDC | 263 g/km |
| 2010M3 Coupé - from March 2010 · M3 Saloon - from March 2010 | 4,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 12,4 L/100 km NEDC | 290 g/km |
| 2008–2010M3 Coupé · M3 Saloon - from March 2008 · M3 Saloon và 2 phiên bản cấu hình khác | 4,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 12,4 L/100 km NEDC | 295 g/km |
| 2008–2010M3 Coupé - from March 2008 · M3 Saloon - from March 2008 · M3 Coupé và 3 phiên bản cấu hình khác | 4,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,9 L/100 km NEDC | 285 g/km |
| 2008–2010M3 Convertible - from April 2008 · M3 Convertible · M3 Convertible - up to February 2010 | 4,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 12,9 L/100 km NEDC | 309 g/km |
| 2008–2010M3 Convertible - from April 2008 · M3 Convertible · M3 Convertible - up to February 2010 | 4,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 12,3 L/100 km NEDC | 293 g/km |
| 2007–2009320i Coupé - from March 2007 · 320i Coupé | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2007–2009320i Convertible - from March 2007 · 320i Convertible | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2006–2009318i Saloon | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9–7,3 L/100 km NEDC | 142–175 g/km |
| 2008–2009335i Convertible · 335i Convertible - up to August 2008 | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,5 L/100 km NEDC | 226 g/km |
| 2008–2009325d Coupé - with particle filter · 325d Saloon - with particle filter · 325d Coupé - with particle filter - up to August 2008 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2008–2009325d Convertible - with particle filter · 325d Convertible - with particle filter - up to February 2009 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2008–2009325d Convertible - with particle filter · 325d Convertible - with particle filter - up to February 2009 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2008–2009330d Convertible - with particle filter · 330d Convertible M57 - with particle filter - up to February 2009 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2008–2009330d Convertible - with particle filter · 330d Convertible M57 - with particle filter - up to February 2009 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2008–2009330i Coupé · 330i Saloon · 325i Touring | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2008–2009330i Coupé · 330i Saloon | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2008–2009325i Convertible · 330i Convertible | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2006–2009330i Touring | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3–8,9 L/100 km NEDC | 175–214 g/km |
| 2006–2009330i Touring | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,4–9,3 L/100 km NEDC | 178–224 g/km |
| 2007–2008320d Coupé - with particle filter - from March 2007 · 320d Touring - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2008330d Coupé - with particle filter · 330d Saloon - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2008330d Coupé - with particle filter · 330d Saloon - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2006–2007318d Saloon · 318d Saloon - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2006–2007320i Saloon - from March 2006 · 320i Saloon - up to February 2006 · 320i Saloon | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2006–2007320i Saloon - from March 2006 · 320i Saloon - up to February 2006 · 320i Saloon | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2006–2007320d Saloon · 320d Saloon - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2006–2007320d Saloon · 320d Saloon - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2006–2007318d Touring · 318d Touring - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2006–2007320i Touring - from March 2006 · 320i Touring - up to February 2006 · 320i Touring | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2006–2007320i Touring - from March 2006 · 320i Touring - up to February 2006 · 320i Touring | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2006–2007320d Touring - from March 2006 · 320d Touring - up to February 2006 · 320d Touring - with particle filter và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2006–2007320d Touring · 320d Touring - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2007320i Coupé - from March 2007 | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2007320i Convertible - from March 2007 | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 161 g/km |
| 2006–2007325i Saloon · 325i Coupé | 2,5 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 203 g/km |
| 2006–2007325i Saloon · 325i Coupé | 2,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,0 L/100 km NEDC | 218 g/km |
| 2006–2007325i Touring | 2,5 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 208 g/km |
| 2006–2007325i Touring | 2,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 222 g/km |
| 2007335i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,5 L/100 km NEDC | 228 g/km |
| 2007335i Convertible - from March 2007 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,9 L/100 km NEDC | 238 g/km |
| 2007335i Convertible - from March 2007 | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,9 L/100 km NEDC | 238 g/km |
| 2007335i Saloon | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,6 L/100 km NEDC | 231 g/km |
| 2007335i Saloon | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,6 L/100 km NEDC | 231 g/km |
| 2006–2007330d Saloon · 330d Coupé - with particle filter · 330d Saloon - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2006–2007330d Saloon · 330d Coupé - with particle filter · 330d Convertible - with particle filter - from March 2007 và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 197 g/km |
| 2006–2007330d Touring · 330d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2006–2007330d Touring · 330d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 203 g/km |
| 2007325d Coupé - with particle filter - from March 2007 · 325d Saloon - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 171 g/km |
| 2007325d Coupé - with particle filter - from March 2007 · 325d Saloon - with particle filter - from March 2007 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2007335d Coupé - with particle filter · 335d Saloon - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 200 g/km |
| 2007330d Convertible - with particle filter - from March 2007 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2007325d Touring - with particle filter - from March 2007 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 189 g/km |
| 2006–2007330i Saloon | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,7 L/100 km NEDC | 210 g/km |
| 2006–2007330i Saloon · 330i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,0 L/100 km NEDC | 216 g/km |
| 2007325i Convertible - from March 2007 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2007325i Convertible - from March 2007 | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 195 g/km |
| 2007330i Convertible - from March 2007 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 194 g/km |
| 2007330i Convertible - from March 2007 | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 198 g/km |
| 2006318 Ci Coupé | 2,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2006318 Ci Convertible | 2,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 203 g/km |
| 2006318 Ci Coupé | 2,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2006320 Cd Coupé | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2006318 Ci Convertible | 2,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2006320 Cd Convertible | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2006320si Saloon | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 2006320 Ci Coupé | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 213 g/km |
| 2006320 Ci Coupé | 2,2 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 9,4 L/100 km NEDC | 226 g/km |
| 2006320 Ci Convertible | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 9,4 L/100 km NEDC | 225 g/km |
| 2006320 Ci Convertible | 2,2 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 9,8 L/100 km NEDC | 236 g/km |
| 2006325 Ci Coupé | 2,5 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 9,0 L/100 km NEDC | 217 g/km |
| 2006325 Ci Coupé | 2,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 9,5 L/100 km NEDC | 229 g/km |
| 2006325 Ci Convertible | 2,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 9,9 L/100 km NEDC | 239 g/km |
| 2006325 Ci Convertible | 2,5 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 9,6 L/100 km NEDC | 230 g/km |
| 2006325 Ci Coupé - SMG | 2,5 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,0 L/100 km NEDC | 217 g/km |
| 2006325 Ci Convertible - SMG | 2,5 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,6 L/100 km NEDC | 230 g/km |
| 2006330 Ci Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 9,6 L/100 km NEDC | 230 g/km |
| 2006330 Ci Convertible | 3,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 10,2 L/100 km NEDC | 244 g/km |
| 2006330 Ci Coupé · 330 Ci Coupé - SMG | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 218 g/km |
| 2006330 Ci Convertible · 330 Ci Convertible - SMG | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,6 L/100 km NEDC | 229 g/km |
| 2006330 Cd Coupé | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2006330 Cd Convertible | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2006M3 Coupé · M3 Coupé-SMG · M3 CS Coupé và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,2 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 13,4 L/100 km NEDC | 323 g/km |
| 2006M3 Convertible · M3 Convertible-SMG | 3,2 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 13,6 L/100 km NEDC | 328 g/km |
Pháp 153 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2015"318d Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" · 318d Gran Turismo (Jantes 17") | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2012–2013316d Touring | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2012–2013316d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 116 g/km |
| 2012–2013316d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 316d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km |
| 2012–2013316d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2012–2013316d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 316d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2013"316d Touring (jantes 16"")" | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013"316d Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2013"316d Touring (jantes 16"")" | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013"316d Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2013"316i Touring (jantes 16"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2013"316i Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013"316i Touring (Jantes 16"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2013"316i Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013"316i Berline (jantes 16"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2013"316i Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2013"316i Berline (jantes 16"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2013"316i Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2012–2013318d Touring | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2012–2013318d Touring | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012–2013318i Touring | – | 105 kW (143 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2012–2013318i Touring | – | 105 kW (143 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012–2013318d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km |
| 2012–2013318d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 318d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2012–2013318d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 116 g/km |
| 2012–2013318d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 318d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2013"318d Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2013"318d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" avec monte mixte)" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013"318d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" avec monte mixte)" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2013"318d Touring (jantes 16"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013"318d Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2013"318d Touring (jantes 16"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013"318d Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2012–2013320d EfficientDynamics Touring | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 112–114 g/km |
| 2012–2013320d EfficientDynamics Berline | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2012–2013320d EfficientDynamics Berline | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2013320d EfficientDynamics Touring | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km |
| 2012–2013320i Coup · 320i Coupé | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2012–2013320i Coup · 320i Coupé | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012–2013320i Cabriolet | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012–2013320i Cabriolet | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2012–2013320i Touring | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012–2013320i Touring | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2013320i Berline EfficientDynamics Edition | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2012–2013320d Cabriolet | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2012–2013320d Cabriolet | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012–2013320d xDrive Coup · 320d xDrive Coupé | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2012–2013320d xDrive Coup · 320d xDrive Coupé | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2012–2013320d Coup · 320d Coupé | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2012–2013320d Coup · 320d Coupé | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2012–2013320d xDrive Touring | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2012–2013320d xDrive Touring | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2012–2013320d Touring | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2012–2013320d Touring | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012–2013320d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 320d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2012–2013320i Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2012–2013320i Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 320i Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2012–2013320i Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2012–2013320i Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 320i Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2012–2013320d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km |
| 2012–2013320d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 320d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2012–2013320d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013"320i Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2013"320i Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" avec monte mixte)" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2013"320d Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013"320d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" avec monte mixte)" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2013"320d Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013"320d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" avec monte mixte)" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2013"320i Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013"320i Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2013"320i Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013"320i Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013"320i xDrive Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013"320i xDrive Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2013"320i xDrive Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013"320i xDrive Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2013"320d xDrive Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013"320d xDrive Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2013"320d xDrive Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013"320d xDrive Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2013"320i xDrive Berline (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013"320i xDrive Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013"320i xDrive Berline (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2013"320i xDrive Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013"320d xDrive Berline (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2013"320d xDrive Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2013"320d xDrive Berline (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2013"320d xDrive Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2012–2013325d Coup · 325d Coupé | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2012–2013325d Coup · 325d Coupé | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2012–2013325d Cabriolet | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2012–2013325d Cabriolet | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2012–2013325d Touring | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2012–2013325d Touring | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012–2013325i Cabriolet | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2012–2013325i Cabriolet | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2012–2013325i Coup · 325i Coupé | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2012–2013325i Coup · 325i Coupé | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2012–2013325i xDrive Coup · 325i xDrive Coupé | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2012–2013325i xDrive Coup · 325i xDrive Coupé | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2012–2013325i xDrive Touring | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2012–2013325i xDrive Touring | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 194 g/km |
| 2012–2013325i Touring | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2012–2013325i Touring | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2013325d Touring | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2013325d Berline | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2012–2013330d Coup · 330d Coupé | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2012–2013330d Coup · 330d Coupé | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2012–2013330d xDrive Coup · 330d xDrive Coupé | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 171 g/km |
| 2012–2013330d xDrive Coup · 330d xDrive Coupé | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2012–2013330d Cabriolet | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2012–2013330d Cabriolet | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2012–2013330d Touring | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2012–2013330d Touring | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2012–2013330d xDrive Touring | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2012–2013330d xDrive Touring | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2013328i xDrive Touring | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2013328i xDrive Touring | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 166 g/km |
| 2012–2013328i Berline | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2012–2013328i Berline | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013328i xDrive Berline | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2013328i xDrive Berline | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013330d xDrive Touring | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2013330d xDrive Berline | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2012–2013330i xDrive Coup · 330i xDrive Coupé | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 193 g/km |
| 2012–2013330i Coup · 330i Coupé | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2012–2013330i Coup · 330i Coupé | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2012–2013330i Cabriolet | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2012–2013330i Cabriolet | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2012–2013330i xDrive Coup · 330i xDrive Coupé | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 191 g/km |
| 2012–2013330i xDrive Touring | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 193 g/km |
| 2012–2013330i xDrive Touring | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 195 g/km |
| 2012–2013330i Touring | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2012–2013330i Touring | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2012–2013335d Coup · 335d Coupé | – | 210 kW (286 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2012–2013335d Touring | – | 210 kW (286 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2012–2013335i xDrive Coup · 335i xDrive Coupé | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2012–2013335i xDrive Coup · 335i xDrive Coupé | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 212 g/km |
| 2012–2013335i Coup · 335i Coupé | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2012–2013335i Cabriolet | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2012–2013335i Cabriolet | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2012–2013335i Coup · 335i Coupé | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2012–2013335i xDrive Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2012–2013335i xDrive Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 215 g/km |
| 2012–2013335i Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1–8,5 L/100 km NEDC | 189–199 g/km |
| 2012–2013335i Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,7 L/100 km NEDC | 203 g/km |
| 2012–2013335i Berline | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2012–2013335i Berline | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2013335i Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2013335i xDrive Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2013335i xDrive Berline | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2013335i xDrive Berline | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 193 g/km |
| 2013ActiveHybrid 3 Berline | – | 225 kW (306 PS) | Hybrid | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 139 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





