Acura MDX second generation

Acura MDX second generation
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Acura MDX second generation (2007–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: YD2 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.850 mm TC4.844–4.867 mm
Chiều rộng1.990 mm TC1.994–1.999 mm
Chiều cao1.730 mm TC1.730–1.781 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm TC2.751 mm
Vệt bánh trước1.720 mm TC–
Vệt bánh sau1.720 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.064–2.076 kg TC2.084–2.118 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–72–79 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–220 km/h
Mô-men xoắn–355–366 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011: ★★★★★ · 2012–2013: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

421 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2013. 22 vụ tai nạn · 15 vụ cháy · 25 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 110
  • Động cơ 101
  • Hộp số và hệ truyền động 47
  • Túi khí 36
  • Hệ thống lái 23
  • Hệ thống treo 21

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Acura MDX second generation

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20133,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307–311 g/km
2007–20092MODE CLKUP3,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small3,7 LXăngTự động 6 cấp13,2 L/100 km 5 chu kỳ304 g/km
2007–2009Sport utility vehicle3,7 LXăngTự động 5 cấp13,8 L/100 km 5 chu kỳ317 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.